Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
出勤计时员 tiếng trung là gì?
出勤计时员 tiếng trung là gì? 出勤计时员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên chấm công (chūqín jìshí yuán ) 出勤计时员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên chấm công (chūqín jìshí yuán ).Thuộc tiếng trung ...
洗煤厂 tiếng trung là gì?
洗煤厂 tiếng trung là gì? 洗煤厂 tiếng trung có nghĩa là xưởng rửa than (xǐméi chǎng ) 洗煤厂 tiếng trung có nghĩa là xưởng rửa than (xǐméi chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
间接成本 tiếng trung là gì?
间接成本 tiếng trung là gì? 间接成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành gián tiếp (jiànjiē chéngběn ) 间接成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành gián tiếp (jiànjiē chéngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
光学计算机 tiếng trung là gì?
光学计算机 tiếng trung là gì? 光学计算机 tiếng trung có nghĩa là máy tính quang học (guāngxué jìsuànjī ) 光学计算机 tiếng trung có nghĩa là máy tính quang học (guāngxué jìsuànjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
氧气面罩 tiếng trung là gì?
氧气面罩 tiếng trung là gì? 氧气面罩 tiếng trung có nghĩa là mặt nạ oxy (yǎngqì miànzhào ) 氧气面罩 tiếng trung có nghĩa là mặt nạ oxy (yǎngqì miànzhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. ...
保护电源 tiếng trung là gì?
保护电源 tiếng trung là gì? 保护电源 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ điện nguồn (bǎohù diànyuán ) 保护电源 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ điện nguồn (bǎohù diànyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
かたくりこ (片栗粉) tiếng nhật là gì?
かたくりこ (片栗粉) tiếng nhật là gì? かたくりこ (片栗粉) tiếng nhật có nghĩa là Bột khoai かたくりこ (片栗粉) tiếng nhật có nghĩa là Bột khoai.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Receive Versus Payment (RVP)
Receive Versus Payment (RVP) là gì? Receive Versus Payment (RVP) có nghĩa là Nhận Versus thanh toán (RVP) Receive Versus Payment (RVP) có nghĩa là Nhận Versus thanh toán (RVP). Đây là thuật ngữ được ...
To hit the nail on the head Tiếng Anh là gì?
To hit the nail on the head Tiếng Anh là gì? To hit the nail on the head Tiếng Anh có nghĩa là Thành ngữ này sử dụng khi muốn mô tả chính xác điều ...
Insect mark
Insect mark là gì? Insect mark có nghĩa là (n) Vết hỏng do côn trùng Insect mark có nghĩa là (n) Vết hỏng do côn trùng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
