Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Pick
Pick là gì? Pick có nghĩa là (n) Weft sợi ngang Pick có nghĩa là (n) Weft sợi ngang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Weft ...
宽松罩衣 tiếng trung là gì?
宽松罩衣 tiếng trung là gì? 宽松罩衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác thụng (kuānsōng zhàoyī ) 宽松罩衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác thụng (kuānsōng zhàoyī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
生产 tiếng trung là gì?
生产 tiếng trung là gì? 生产 tiếng trung có nghĩa là sản xuất (shēngchǎn ) 生产 tiếng trung có nghĩa là sản xuất (shēngchǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
达渥族 tiếng trung là gì?
达渥族 tiếng trung là gì? 达渥族 tiếng trung có nghĩa là tà ôi (dá wò zú ) 达渥族 tiếng trung có nghĩa là tà ôi (dá wò zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...
签名册 tiếng trung là gì?
签名册 tiếng trung là gì? 签名册 tiếng trung có nghĩa là sổ ký tên (qiānmíng cè ) 签名册 tiếng trung có nghĩa là sổ ký tên (qiānmíng cè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...
自动装置 tiếng trung là gì?
自动装置 tiếng trung là gì? 自动装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tự động (zìdòng zhuāngzhì ) 自动装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tự động (zìdòng zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
锅炉技术特性 tiếng trung là gì?
锅炉技术特性 tiếng trung là gì? 锅炉技术特性 tiếng trung có nghĩa là đặc tính kỹ thuật của lò hơi (guōlú jìshù tèxìng ) 锅炉技术特性 tiếng trung có nghĩa là đặc tính kỹ thuật của lò hơi ...
온해에 사업 경비 tiếng hàn là gì?
온해에 사업 경비 tiếng hàn là gì? 온해에 사업 경비 tiếng hàn có nghĩa là Chi Phí sự nghiệp năm nay 온해에 사업 경비 tiếng hàn có nghĩa là Chi Phí sự nghiệp năm nay.Thuộc ...
以眼还眼 以牙还牙 tiếng trung là gì?
以眼还眼 以牙还牙 tiếng trung là gì? 以眼还眼 以牙还牙 tiếng trung có nghĩa là ăn miếng trả miếng (yǐ yǎn huán yǎn yǐ yá huán yá ) 以眼还眼 以牙还牙 tiếng trung có nghĩa là ăn miếng ...
りょうぐちスパナー tiếng nhật là gì?
りょうぐちスパナー tiếng nhật là gì? りょうぐちスパナー tiếng nhật có nghĩa là Cờ lê 2 đầu (両口スパナー) りょうぐちスパナー tiếng nhật có nghĩa là Cờ lê 2 đầu (両口スパナー).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là ...
