Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
裙长 tiếng trung là gì?
裙长 tiếng trung là gì? 裙长 tiếng trung có nghĩa là chiều dài váy (qún cháng ) 裙长 tiếng trung có nghĩa là chiều dài váy (qún cháng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. ...
眼药 tiếng trung là gì?
眼药 tiếng trung là gì? 眼药 tiếng trung có nghĩa là đau mắt (yǎn yào ) 眼药 tiếng trung có nghĩa là đau mắt (yǎn yào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...
白水泥 tiếng trung là gì?
白水泥 tiếng trung là gì? 白水泥 tiếng trung có nghĩa là xi măng trắng (bái shuǐní ) 白水泥 tiếng trung có nghĩa là xi măng trắng (bái shuǐní ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
喂食器 tiếng trung là gì?
喂食器 tiếng trung là gì? 喂食器 tiếng trung có nghĩa là máng ăn (wèishíqì ) 喂食器 tiếng trung có nghĩa là máng ăn (wèishíqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
宫颈炎 là gì?
宫颈炎 là gì? 宫颈炎 có nghĩa là (gōng jǐng yán ) gōng jǐng yán: viêm cổ tử cung 宫颈炎 có nghĩa là (gōng jǐng yán ) gōng jǐng yán: viêm cổ tử cung.Thuộc tiếng trung ...
酸性炉 tiếng trung là gì?
酸性炉 tiếng trung là gì? 酸性炉 tiếng trung có nghĩa là lò mang tính acid (suānxìng lú ) 酸性炉 tiếng trung có nghĩa là lò mang tính acid (suānxìng lú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
오무데 tiếng hàn là gì?
오무데 tiếng hàn là gì? 오무데 tiếng hàn có nghĩa là mặt phải của vải 오무데 tiếng hàn có nghĩa là mặt phải của vải.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
太阳帽 tiếng trung là gì?
太阳帽 tiếng trung là gì? 太阳帽 tiếng trung có nghĩa là mũ che nắng (tàiyáng mào ) 太阳帽 tiếng trung có nghĩa là mũ che nắng (tàiyáng mào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
Visible
Visible là gì? Visible có nghĩa là Hữu Hình; Hiển Nhiên; Rõ Ràng Visible có nghĩa là Hữu Hình; Hiển Nhiên; Rõ Ràng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. ...
Born with a silver spoon in one’s mouth Tiếng Anh là gì?
Born with a silver spoon in one’s mouth Tiếng Anh là gì? Born with a silver spoon in one’s mouth Tiếng Anh có nghĩa là Một người xuất thân từ một gia đình giàu có ...
