Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Diesel oil
Diesel oil là gì? Diesel oil có nghĩa là (do) dầu điezen Diesel oil có nghĩa là (do) dầu điezen Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. (do) dầu điezen ...
Face amount
Face amount là gì? Face amount có nghĩa là Số tiền bảo hiểm Face amount có nghĩa là Số tiền bảo hiểm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Số ...
Drilling jumbo, Two booms
Drilling jumbo, Two booms là gì? Drilling jumbo, Two booms có nghĩa là Máy khoan lớn 2 cần Drilling jumbo, Two booms có nghĩa là Máy khoan lớn 2 cần Đây là thuật ngữ được ...
袜子 tiếng trung là gì?
袜子 tiếng trung là gì? 袜子 tiếng trung có nghĩa là tất vớ (wàzi ) 袜子 tiếng trung có nghĩa là tất vớ (wàzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phụ kiện quần áo. Đây là ...
蒸发器 tiếng trung là gì?
蒸发器 tiếng trung là gì? 蒸发器 tiếng trung có nghĩa là giàn hóa hơi (zhēngfā qì ) 蒸发器 tiếng trung có nghĩa là giàn hóa hơi (zhēngfā qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ khí. ...
校车 là gì?
校车 là gì? 校车 có nghĩa là (xiào chē ) Xe nhà trường 校车 có nghĩa là (xiào chē ) Xe nhà trường.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
路沿石 là gì?
路沿石 là gì? 路沿石 có nghĩa là bó vỉa 路沿石 có nghĩa là bó vỉa. đá bó vỉa hè hai bên lòng đường trong xây dựng đường xá.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây ...
りくあげこう tiếng nhật là gì?
りくあげこう tiếng nhật là gì? りくあげこう tiếng nhật có nghĩa là Cảng dỡ (陸揚げ港) りくあげこう tiếng nhật có nghĩa là Cảng dỡ (陸揚げ港).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được ...
下聘礼 là gì?
下聘礼 là gì? 下聘礼 có nghĩa là bỏ trầu 下聘礼 có nghĩa là bỏ trầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
单元 tiếng trung là gì?
单元 tiếng trung là gì? 单元 tiếng trung có nghĩa là khối đơn vị (dānyuán ) 单元 tiếng trung có nghĩa là khối đơn vị (dānyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là ...
