Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
膵臓 tiếng nhật là gì?
膵臓 tiếng nhật là gì? 膵臓 tiếng nhật có nghĩa là Tuyến tụy (suizou) 膵臓 tiếng nhật có nghĩa là Tuyến tụy (suizou).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
ざんぎょう tiếng nhật là gì?
ざんぎょう tiếng nhật là gì? ざんぎょう tiếng nhật có nghĩa là Làm thêm (残業) ざんぎょう tiếng nhật có nghĩa là Làm thêm (残業).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là thuật ngữ ...
绒布 tiếng trung là gì?
绒布 tiếng trung là gì? 绒布 tiếng trung có nghĩa là vải nhung (róngbù ) 绒布 tiếng trung có nghĩa là vải nhung (róngbù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. Đây là thuật ngữ ...
核武器 tiếng trung là gì?
核武器 tiếng trung là gì? 核武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí hạt nhân (hé wǔ qì ) 核武器 tiếng trung có nghĩa là vũ khí hạt nhân (hé wǔ qì ).Thuộc tiếng trung ...
统舱 tiếng trung là gì?
筒仓 tiếng trung là gì? 筒仓 tiếng trung có nghĩa là bồn chứa (tǒngcāng ) 筒仓 tiếng trung có nghĩa là bồn chứa (tǒngcāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
尿路結石 tiếng nhật là gì?
尿路結石 tiếng nhật là gì? 尿路結石 tiếng nhật có nghĩa là sỏi thận (nyouro kesseki) 尿路結石 tiếng nhật có nghĩa là sỏi thận (nyouro kesseki).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ ...
あっしゅくこうてい tiếng nhật là gì?
あっしゅくこうてい tiếng nhật là gì? あっしゅくこうてい tiếng nhật có nghĩa là Quá trình nén, thì nén (圧縮行程) あっしゅくこうてい tiếng nhật có nghĩa là Quá trình nén, thì nén (圧縮行程).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. ...
肝炎 tiếng nhật là gì?
肝炎 tiếng nhật là gì? 肝炎 tiếng nhật có nghĩa là viêm gan (kan’en) 肝炎 tiếng nhật có nghĩa là viêm gan (kan’en).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
赤颈蜥 tiếng trung là gì?
赤颈蜥 tiếng trung là gì? 赤颈蜥 tiếng trung có nghĩa là thằn lằn cổ đỏ (chì jǐng xī ) 赤颈蜥 tiếng trung có nghĩa là thằn lằn cổ đỏ (chì jǐng xī ).Thuộc tiếng trung ...
包装费 tiếng trung là gì?
包装费 tiếng trung là gì? 包装费 tiếng trung có nghĩa là phí đóng gói (bāozhuāng fèi ) 包装费 tiếng trung có nghĩa là phí đóng gói (bāozhuāng fèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...
