Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Fluid

Fluid là gì? Fluid có nghĩa là Nước thải Fluid có nghĩa là Nước thải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Nước thải Tiếng Anh là gì? ...

毛边纸 tiếng trung là gì?

毛边纸 tiếng trung là gì? 毛边纸 tiếng trung có nghĩa là giấy bản (máobiānzhǐ ) 毛边纸 tiếng trung có nghĩa là giấy bản (máobiānzhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ...

转轮室 tiếng trung là gì?

转轮室 tiếng trung là gì? 转轮室 tiếng trung có nghĩa là vỏ bọc roto (zhuǎn lún shì ) 转轮室 tiếng trung có nghĩa là vỏ bọc roto (zhuǎn lún shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

扭扭捏捏 là gì?

扭扭捏捏 là gì? 扭扭捏捏 có nghĩa là (niǔ niǔ niē niē ) Õng ẹo 扭扭捏捏 có nghĩa là (niǔ niǔ niē niē ) Õng ẹo.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

流程的顺序 là gì?

流程的顺序 là gì? 流程的顺序 có nghĩa là (liú chéng de shùn xù ) thứ tự của lưu trình 流程的顺序 có nghĩa là (liú chéng de shùn xù ) thứ tự của lưu trình.Thuộc tiếng trung ...

調和している tiếng nhật là gì?

調和している tiếng nhật là gì? 調和している tiếng nhật có nghĩa là trong điều chỉnh 調和している tiếng nhật có nghĩa là trong điều chỉnh.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...

浮式基础 là gì?

浮式基础 là gì? 浮式基础 có nghĩa là (fú shì jī chǔ ) cơ cấu nổi 浮式基础 có nghĩa là (fú shì jī chǔ ) cơ cấu nổi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...

操舵装置 tiếng trung là gì?

操舵装置 tiếng trung là gì? 操舵装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị điều khiển bánh lái (cāoduò zhuāngzhì ) 操舵装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị điều khiển bánh lái (cāoduò zhuāngzhì ).Thuộc ...

ウイルス tiếng nhật là gì?

ウイルス tiếng nhật là gì? ウイルス tiếng nhật có nghĩa là vi rut ウイルス tiếng nhật có nghĩa là vi rut.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...

しょうしょう tiếng nhật là gì?

しょうしょう tiếng nhật là gì? しょうしょう tiếng nhật có nghĩa là Thiếu tướng (少将) しょうしょう tiếng nhật có nghĩa là Thiếu tướng (少将).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ được sử ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab