Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Thermosol
Thermosol là gì? Thermosol có nghĩa là (n) Gia nhiệt gắn màu Thermosol có nghĩa là (n) Gia nhiệt gắn màu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Bellows pocket
Bellows pocket là gì? Bellows pocket có nghĩa là (n) Túi hộp Bellows pocket có nghĩa là (n) Túi hộp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Slotted piston
Slotted piston là gì? Slotted piston có nghĩa là Dạng piston cũ có khe một bên Slotted piston có nghĩa là Dạng piston cũ có khe một bên. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Gasket scraper
Gasket scraper là gì? Gasket scraper có nghĩa là Dụng cụ cạo roong Gasket scraper có nghĩa là Dụng cụ cạo roong. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Air shock absorber
Air shock absorber là gì? Air shock absorber có nghĩa là Bộ giảm chấn khí Air shock absorber có nghĩa là Bộ giảm chấn khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Analysis of alaternates/substitution
Analysis of alaternates/substitution là gì? Analysis of alaternates/substitution có nghĩa là Phân tích các biện pháp thay đổi/thay thế Analysis of alaternates/substitution có nghĩa là Phân tích các biện pháp thay đổi/thay thế Đây là ...
Refrigeration plant
Refrigeration plant là gì? Refrigeration plant có nghĩa là Máy lớn điều hoà không khí Refrigeration plant có nghĩa là Máy lớn điều hoà không khí Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
备注 tiếng trung là gì?
备注 tiếng trung là gì? 备注 tiếng trung có nghĩa là chú thích (bèizhù ) 备注 tiếng trung có nghĩa là chú thích (bèizhù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch. Đây là ...
异地恋 là gì?
异地恋 là gì? 异地恋 có nghĩa là (yì dì liàn ) Yêu xa 异地恋 có nghĩa là (yì dì liàn ) Yêu xa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
几帳面(きちょうめん) tiếng nhật là gì?
几帳面(きちょうめん) tiếng nhật là gì? 几帳面(きちょうめん) tiếng nhật có nghĩa là Nguyên tắc, kĩ càng 几帳面(きちょうめん) tiếng nhật có nghĩa là Nguyên tắc, kĩ càng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ ...
