Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
我没有你那么聪明 là gì?
我没有你那么聪明 là gì? 我没有你那么聪明 có nghĩa là (wǒ méi yǒu nǐ nà me cōng míng ) tôi không có thông minh như bạn 我没有你那么聪明 có nghĩa là (wǒ méi yǒu nǐ nà me cōng míng ...
光吃菜 là gì?
光吃菜 là gì? 光吃菜 có nghĩa là (guāng chī cài ) Ăn vã 光吃菜 có nghĩa là (guāng chī cài ) Ăn vã.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
아침식사 tiếng hàn là gì?
아침식사 tiếng hàn là gì? 아침식사 tiếng hàn có nghĩa là cơm sáng 아침식사 tiếng hàn có nghĩa là cơm sáng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
送迎時間 そうげいじかん tiếng nhật là gì?
送迎時間 そうげいじかん tiếng nhật là gì? 送迎時間 そうげいじかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian đón 送迎時間 そうげいじかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian đón.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ...
건축 tiếng hàn là gì?
건축 tiếng hàn là gì? 건축 tiếng hàn có nghĩa là kiến trúc 건축 tiếng hàn có nghĩa là kiến trúc.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
臆病(おくびょう) tiếng nhật là gì?
臆病(おくびょう) tiếng nhật là gì? 臆病(おくびょう) tiếng nhật có nghĩa là hèn nhát 臆病(おくびょう) tiếng nhật có nghĩa là hèn nhát.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
点播节目 tiếng trung là gì?
点播节目 tiếng trung là gì? 点播节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình phát theo yêu cầu (diǎn bō jiémù ) 点播节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình phát theo yêu cầu (diǎn bō ...
머스타드 tiếng hàn là gì?
머스타드 tiếng hàn là gì? 머스타드 tiếng hàn có nghĩa là mù tạt 머스타드 tiếng hàn có nghĩa là mù tạt.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
色情照 tiếng trung là gì?
色情照 tiếng trung là gì? 色情照 tiếng trung có nghĩa là chụp ảnh khiêu dâm (sèqíngzhào ) 色情照 tiếng trung có nghĩa là chụp ảnh khiêu dâm (sèqíngzhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chụp ảnh. ...
레몬수 tiếng hàn là gì?
레몬수 tiếng hàn là gì? 레몬수 tiếng hàn có nghĩa là nước chanh 레몬수 tiếng hàn có nghĩa là nước chanh.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
