Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
蚯蚓 tiếng trung là gì?
蚯蚓 tiếng trung là gì? 蚯蚓 tiếng trung có nghĩa là giun (qiūyǐn ) 蚯蚓 tiếng trung có nghĩa là giun (qiūyǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ được sử ...
おりがみ tiếng nhật là gì?
おりがみ tiếng nhật là gì? おりがみ tiếng nhật có nghĩa là Origami (giấy) おりがみ tiếng nhật có nghĩa là Origami (giấy).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
형제 tiếng hàn là gì?
형제 tiếng hàn là gì? 형제 tiếng hàn có nghĩa là anh chị em 형제 tiếng hàn có nghĩa là anh chị em.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử ...
尿道出血 tiếng trung là gì?
尿道出血 tiếng trung là gì? 尿道出血 tiếng trung có nghĩa là xuất huyết đường tiết niệu (niàodào chūxiě ) 尿道出血 tiếng trung có nghĩa là xuất huyết đường tiết niệu (niàodào chūxiě ).Thuộc tiếng trung ...
班组 tiếng trung là gì?
班组 tiếng trung là gì? 班组 tiếng trung có nghĩa là tổ ca (bānzǔ ) 班组 tiếng trung có nghĩa là tổ ca (bānzǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...
拘留室 tiếng trung là gì?
拘留室 tiếng trung là gì? 拘留室 tiếng trung có nghĩa là phòng tạm giam (jūliú shì ) 拘留室 tiếng trung có nghĩa là phòng tạm giam (jūliú shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...
发球裁判 tiếng trung là gì?
发球裁判 tiếng trung là gì? 发球裁判 tiếng trung có nghĩa là trọng tài giao cầu (fāqiú cáipàn ) 发球裁判 tiếng trung có nghĩa là trọng tài giao cầu (fāqiú cáipàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
斗牛 tiếng trung là gì?
斗牛 tiếng trung là gì? 斗牛 tiếng trung có nghĩa là đấu bò (dòuniú ) 斗牛 tiếng trung có nghĩa là đấu bò (dòuniú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...
中间电容器 tiếng trung là gì?
中间电容器 tiếng trung là gì? 中间电容器 tiếng trung có nghĩa là rơ le trung gian (zhōngjiān diànróngqì ) 中间电容器 tiếng trung có nghĩa là rơ le trung gian (zhōngjiān diànróngqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Gross Profit
Gross Profit là gì? Gross Profit có nghĩa là Lợi Nhuận Gộp; Lãi Mộc Gross Profit có nghĩa là Lợi Nhuận Gộp; Lãi Mộc . Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh ...
