Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
형 tiếng hàn là gì?
형 tiếng hàn là gì? 형 tiếng hàn có nghĩa là anh (em trai gọi) 형 tiếng hàn có nghĩa là anh (em trai gọi).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
出租车顶灯 tiếng trung là gì?
出租车顶灯 tiếng trung là gì? 出租车顶灯 tiếng trung có nghĩa là đèn tín hiệu trên nóc xe taxi (chūzū chē dǐngdēng ) 出租车顶灯 tiếng trung có nghĩa là đèn tín hiệu trên nóc xe taxi ...
姜啤酒 tiếng trung là gì?
姜啤酒 tiếng trung là gì? 姜啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia gừng (jiāng píjiǔ ) 姜啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia gừng (jiāng píjiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...
洗煤 tiếng trung là gì?
洗煤 tiếng trung là gì? 洗煤 tiếng trung có nghĩa là thiết bị rửa than (xǐméi ) 洗煤 tiếng trung có nghĩa là thiết bị rửa than (xǐméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu ...
花店 tiếng trung là gì?
花店 tiếng trung là gì? 花店 tiếng trung có nghĩa là cửa hàng bán hoa (huā diàn ) 花店 tiếng trung có nghĩa là cửa hàng bán hoa (huā diàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
乙烷 tiếng trung là gì?
乙烷 tiếng trung là gì? 乙烷 tiếng trung có nghĩa là êtan ethane (yǐ wán ) 乙烷 tiếng trung có nghĩa là êtan ethane (yǐ wán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
桨手 tiếng trung là gì?
桨手 tiếng trung là gì? 桨手 tiếng trung có nghĩa là người bơi chèo (jiǎng shǒu ) 桨手 tiếng trung có nghĩa là người bơi chèo (jiǎng shǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao ...
华伦天奴 tiếng trung là gì?
华伦天奴 tiếng trung là gì? 华伦天奴 tiếng trung có nghĩa là valentino (huálúntiānnú ) 华伦天奴 tiếng trung có nghĩa là valentino (huálúntiānnú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
Mandate
Mandate là gì? Mandate có nghĩa là Giấy ủy Quyền, Giấy ủy Thác (Tài Sản); Lệnh; Chỉ Thị Mandate có nghĩa là Giấy ủy Quyền, Giấy ủy Thác (Tài Sản); Lệnh; Chỉ Thị. Đây là ...
on top of the world Tiếng Anh là gì?
on top of the world Tiếng Anh là gì? on top of the world Tiếng Anh có nghĩa là Cảm giác tuyệt vời, vinh quang, ngây ngất on top of the world Tiếng Anh có ...
