Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
交通管制 tiếng trung là gì?
交通管制 tiếng trung là gì? 交通管制 tiếng trung có nghĩa là chỉ huy quản lý giao thông (jiāotōng guǎnzhì ) 交通管制 tiếng trung có nghĩa là chỉ huy quản lý giao thông (jiāotōng guǎnzhì ).Thuộc ...
方桌 tiếng trung là gì?
方桌 tiếng trung là gì? 方桌 tiếng trung có nghĩa là bàn vuông (fāngzhuō ) 方桌 tiếng trung có nghĩa là bàn vuông (fāngzhuō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
外贸指数 tiếng trung là gì?
外贸指数 tiếng trung là gì? 外贸指数 tiếng trung có nghĩa là chỉ số ngoại thương (wàimào zhǐshù ) 外贸指数 tiếng trung có nghĩa là chỉ số ngoại thương (wàimào zhǐshù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
金瓯省 tiếng trung là gì?
金瓯省 tiếng trung là gì? 金瓯省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh cà mau (jīnōu shěng ) 金瓯省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh cà mau (jīnōu shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tỉnh thành ...
泥浆管 tiếng trung là gì?
泥浆管 tiếng trung là gì? 泥浆管 tiếng trung có nghĩa là ống bùn (níjiāng guǎn ) 泥浆管 tiếng trung có nghĩa là ống bùn (níjiāng guǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
汤杯 tiếng trung là gì?
汤杯 tiếng trung là gì? 汤杯 tiếng trung có nghĩa là cốc đựng súp (tāng bēi ) 汤杯 tiếng trung có nghĩa là cốc đựng súp (tāng bēi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
晾衣绳 晒衣绳 tiếng trung là gì?
晾衣绳 晒衣绳 tiếng trung là gì? 晾衣绳 晒衣绳 tiếng trung có nghĩa là dây phơi quần áo (liàng yī shéng shài yī shéng ) 晾衣绳 晒衣绳 tiếng trung có nghĩa là dây phơi quần áo ...
男表 tiếng trung là gì?
男表 tiếng trung là gì? 男表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ nam (nán biǎo ) 男表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ nam (nán biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. ...
시원하다 tiếng hàn là gì?
시원하다 tiếng hàn là gì? 시원하다 tiếng hàn có nghĩa là mát mẻ 시원하다 tiếng hàn có nghĩa là mát mẻ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
伤停补时 tiếng trung là gì?
伤停补时 tiếng trung là gì? 伤停补时 tiếng trung có nghĩa là thời gian bù giờ (shāngtíng bǔshí ) 伤停补时 tiếng trung có nghĩa là thời gian bù giờ (shāngtíng bǔshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
