Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Rubbing leather
Rubbing leather là gì? Rubbing leather có nghĩa là (n) Da cọ xát, da đánh bóng Rubbing leather có nghĩa là (n) Da cọ xát, da đánh bóng Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Induced colour
Induced colour là gì? Induced colour có nghĩa là (n) Màu bị cảm ứng Induced colour có nghĩa là (n) Màu bị cảm ứng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
neck
Mid-neck là gì? Mid-neck có nghĩa là (n) Điểm giữa cổ Mid-neck có nghĩa là (n) Điểm giữa cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Điểm ...
To change up or down
To change up or down là gì? To change up or down có nghĩa là Sang số cao hay số thấp To change up or down có nghĩa là Sang số cao hay số thấp. ...
Integral colour anodizing
Integral colour anodizing là gì? Integral colour anodizing có nghĩa là Quá trình anốt hoá để tạo màu Integral colour anodizing có nghĩa là Quá trình anốt hoá để tạo màu. Đây là thuật ngữ ...
Cementite
Cementite là gì? Cementite có nghĩa là Hạt cementit Cementite có nghĩa là Hạt cementit. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Hạt cementit Tiếng Anh là gì? ...
Lasting finish
Lasting finish là gì? Lasting finish có nghĩa là Kem nền có độ bám lâu Lasting finish có nghĩa là Kem nền có độ bám lâu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
대학교 tiếng hàn là gì?
대학교 tiếng hàn là gì? 대학교 tiếng hàn có nghĩa là trường đại học 대학교 tiếng hàn có nghĩa là trường đại học.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử ...
青光眼 tiếng trung là gì?
青光眼 tiếng trung là gì? 青光眼 tiếng trung có nghĩa là bệnh tăng nhãn áp (qīngguāngyǎn ) 青光眼 tiếng trung có nghĩa là bệnh tăng nhãn áp (qīngguāngyǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
三星 tiếng trung là gì?
三星 tiếng trung là gì? 三星 tiếng trung có nghĩa là samsung (sānxīng ) 三星 tiếng trung có nghĩa là samsung (sānxīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
