Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
河狸鼠 tiếng trung là gì?
河狸鼠 tiếng trung là gì? 河狸鼠 tiếng trung có nghĩa là hải ly đầm lầy (hé lí shǔ ) 河狸鼠 tiếng trung có nghĩa là hải ly đầm lầy (hé lí shǔ ).Thuộc tiếng trung ...
哈哈镜室 tiếng trung là gì?
哈哈镜室 tiếng trung là gì? 哈哈镜室 tiếng trung có nghĩa là phòng soi gương dị dạng nhà cười (hāhājìng shì ) 哈哈镜室 tiếng trung có nghĩa là phòng soi gương dị dạng nhà cười (hāhājìng ...
收纳袋 tiếng trung là gì?
收纳袋 tiếng trung là gì? 收纳袋 tiếng trung có nghĩa là túi đựng đồ (shōunà dài ) 收纳袋 tiếng trung có nghĩa là túi đựng đồ (shōunà dài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
雅芳 tiếng trung là gì?
雅芳 tiếng trung là gì? 雅芳 tiếng trung có nghĩa là avon (yǎfāng ) 雅芳 tiếng trung có nghĩa là avon (yǎfāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
信号工 tiếng trung là gì?
信号工 tiếng trung là gì? 信号工 tiếng trung có nghĩa là nhân viên báo tín hiệu (xìnhào gōng ) 信号工 tiếng trung có nghĩa là nhân viên báo tín hiệu (xìnhào gōng ).Thuộc tiếng trung ...
借酒消愁 là gì?
借酒消愁 là gì? 借酒消愁 có nghĩa là (jiè jiǔ xiāo chóu ) Mượn rượu giải sầu 借酒消愁 có nghĩa là (jiè jiǔ xiāo chóu ) Mượn rượu giải sầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
油槽车 tiếng trung là gì?
油槽车 tiếng trung là gì? 油槽车 tiếng trung có nghĩa là tầu chở dầu (yóucáo chē ) 油槽车 tiếng trung có nghĩa là tầu chở dầu (yóucáo chē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ga tàu ...
换热表面 tiếng trung là gì?
换热表面 tiếng trung là gì? 换热表面 tiếng trung có nghĩa là bề mặt trao đổi nhiệt (huàn rè biǎomiàn ) 换热表面 tiếng trung có nghĩa là bề mặt trao đổi nhiệt (huàn rè biǎomiàn ).Thuộc ...
防火材料 tiếng trung là gì?
防火材料 tiếng trung là gì? 防火材料 tiếng trung có nghĩa là vật liệu phòng cháy (fánghuǒ cáiliào ) 防火材料 tiếng trung có nghĩa là vật liệu phòng cháy (fánghuǒ cáiliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
长围巾 tiếng trung là gì?
长围巾 tiếng trung là gì? 长围巾 tiếng trung có nghĩa là khăn quàng cổ dài (cháng wéijīn ) 长围巾 tiếng trung có nghĩa là khăn quàng cổ dài (cháng wéijīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
