Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
首批采摘的水果 tiếng trung là gì?
首批采摘的水果 tiếng trung là gì? 首批采摘的水果 tiếng trung có nghĩa là hoa quả hái đợt đầu (shǒu pī cǎizhāi de shuǐguǒ ) 首批采摘的水果 tiếng trung có nghĩa là hoa quả hái đợt đầu (shǒu pī ...
入库作帐 tiếng trung là gì?
入库作帐 tiếng trung là gì? 入库作帐 tiếng trung có nghĩa là vào sổ nhập kho (rù kù zuò zhàng ) 入库作帐 tiếng trung có nghĩa là vào sổ nhập kho (rù kù zuò zhàng ).Thuộc ...
僮剧 tiếng trung là gì?
僮剧 tiếng trung là gì? 僮剧 tiếng trung có nghĩa là kịch choang kịch dân tộc choang (tóng jù ) 僮剧 tiếng trung có nghĩa là kịch choang kịch dân tộc choang (tóng jù ).Thuộc ...
电影译制片厂 tiếng trung là gì?
电影译制片厂 tiếng trung là gì? 电影译制片厂 tiếng trung có nghĩa là xưởng phim lồng tiếng (diànyǐng yì zhì piàn chǎng ) 电影译制片厂 tiếng trung có nghĩa là xưởng phim lồng tiếng (diànyǐng yì zhì piàn ...
冷冻柜隔网 tiếng trung là gì?
冷冻柜隔网 tiếng trung là gì? 冷冻柜隔网 tiếng trung có nghĩa là lưới ngăn cách trong ngăn lạnh (lěngdòng guì gé wǎng ) 冷冻柜隔网 tiếng trung có nghĩa là lưới ngăn cách trong ngăn lạnh (lěngdòng ...
正常 tiếng trung là gì?
正常 tiếng trung là gì? 正常 tiếng trung có nghĩa là bình thường normal (zhèngcháng ) 正常 tiếng trung có nghĩa là bình thường normal (zhèngcháng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...
泡立て器 あわだてき) tiếng nhật là gì?
泡立て器 あわだてき) tiếng nhật là gì? 泡立て器 あわだてき) tiếng nhật có nghĩa là cái đánh trứng 泡立て器 あわだてき) tiếng nhật có nghĩa là cái đánh trứng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ...
调整 tiếng trung là gì?
调整 tiếng trung là gì? 调整 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh adjustment (tiáozhěng ) 调整 tiếng trung có nghĩa là điều chỉnh adjustment (tiáozhěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...
柯达 tiếng trung là gì?
柯达 tiếng trung là gì? 柯达 tiếng trung có nghĩa là kodak (kēdá ) 柯达 tiếng trung có nghĩa là kodak (kēdá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
本金 tiếng trung là gì?
本金 tiếng trung là gì? 本金 tiếng trung có nghĩa là tiền vốn tiền gốc (běn jīn ) 本金 tiếng trung có nghĩa là tiền vốn tiền gốc (běn jīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
