Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
开拓巷道 tiếng trung là gì?
开拓巷道 tiếng trung là gì? 开拓巷道 tiếng trung có nghĩa là đường hầm khai thác (kāi tuò hàng dào ) 开拓巷道 tiếng trung có nghĩa là đường hầm khai thác (kāi tuò hàng dào ).Thuộc ...
出口市场 tiếng trung là gì?
出口市场 tiếng trung là gì? 出口市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường xuất khẩu (chūkǒu shìchǎng ) 出口市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường xuất khẩu (chūkǒu shìchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
주사 한 대 놓겠습니다 tiếng hàn là gì?
주사 한 대 놓겠습니다 tiếng hàn là gì? 주사 한 대 놓겠습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi sẽ tiêm cho bạn một mũi 주사 한 대 놓겠습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi sẽ ...
雕壁砖 tiếng trung là gì?
雕壁砖 tiếng trung là gì? 雕壁砖 tiếng trung có nghĩa là gạch ốp tường (diāo bì zhuān ) 雕壁砖 tiếng trung có nghĩa là gạch ốp tường (diāo bì zhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
报功 là gì?
报功 là gì? 报功 có nghĩa là (bào gōng ) báo công 报功 có nghĩa là (bào gōng ) báo công.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
一级热风 tiếng trung là gì?
一级热风 tiếng trung là gì? 一级热风 tiếng trung có nghĩa là gió nóng cấp i (yī jí rèfēng ) 一级热风 tiếng trung có nghĩa là gió nóng cấp i (yī jí rèfēng ).Thuộc tiếng trung ...
军旗 tiếng trung là gì?
军旗 tiếng trung là gì? 军旗 tiếng trung có nghĩa là quân kỳ (jūn qí ) 军旗 tiếng trung có nghĩa là quân kỳ (jūn qí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
汇编 tiếng trung là gì?
汇编 tiếng trung là gì? 汇编 tiếng trung có nghĩa là hợp dịch (huìbiān ) 汇编 tiếng trung có nghĩa là hợp dịch (huìbiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ ...
锡剧 tiếng trung là gì?
锡剧 tiếng trung là gì? 锡剧 tiếng trung có nghĩa là tích kịch một loại kịch ở vùng giang tô bắt nguồn từ vô tích thường châu (xījù ) 锡剧 tiếng trung có nghĩa là ...
暴力片 tiếng trung là gì?
暴力片 tiếng trung là gì? 暴力片 tiếng trung có nghĩa là phim bạo lực (bàolì piàn ) 暴力片 tiếng trung có nghĩa là phim bạo lực (bàolì piàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể loại ...
