Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
bê tông thạch cao
Bê tông thạch cao là gì? Bê tông thạch cao có nghĩa là plaster concrete Bê tông thạch cao có nghĩa là plaster concrete Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Pole coat
Pole coat là gì? Pole coat có nghĩa là (n) Áo choàng ngoài dùng cho môn cầu ngựa Pole coat có nghĩa là (n) Áo choàng ngoài dùng cho môn cầu ngựa Đây là thuật ...
Luster combing wool
Luster combing wool là gì? Luster combing wool có nghĩa là (n) Len chải kỹ sáng bóng Luster combing wool có nghĩa là (n) Len chải kỹ sáng bóng Đây là thuật ngữ được sử ...
Chainstitch
Chainstitch là gì? Chainstitch có nghĩa là (n) Mũi khâu xích, mũi móc xích, đường may xích Chainstitch có nghĩa là (n) Mũi khâu xích, mũi móc xích, đường may xích. – Chainstitch sewing machine: ...
Rear window moulding
Rear window moulding là gì? Rear window moulding có nghĩa là Gờ cửa sổ sau Rear window moulding có nghĩa là Gờ cửa sổ sau. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Brand Valuation
Brand Valuation là gì? Brand Valuation có nghĩa là (Định giá thương hiệu): Là quá trình xác định và đo lường các lợi ích kinh tế của giá trị thương hiệu xuất phát từ quyền ...
教授 tiếng trung là gì?
教授 tiếng trung là gì? 教授 tiếng trung có nghĩa là giáo sư (jiàoshòu ) 教授 tiếng trung có nghĩa là giáo sư (jiàoshòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
手轮电影院 tiếng trung là gì?
手轮电影院 tiếng trung là gì? 手轮电影院 tiếng trung có nghĩa là rạp chiếu phim mới (shǒu lún diànyǐngyuàn ) 手轮电影院 tiếng trung có nghĩa là rạp chiếu phim mới (shǒu lún diànyǐngyuàn ).Thuộc tiếng trung ...
吊斗提升机 tiếng trung là gì?
吊斗提升机 tiếng trung là gì? 吊斗提升机 tiếng trung có nghĩa là máy nâng đấu treo (diào dòu tíshēng jī ) 吊斗提升机 tiếng trung có nghĩa là máy nâng đấu treo (diào dòu tíshēng jī ).Thuộc ...
地图板 tiếng trung là gì?
地图板 tiếng trung là gì? 地图板 tiếng trung có nghĩa là tấm bản đồ (dìtú bǎn ) 地图板 tiếng trung có nghĩa là tấm bản đồ (dìtú bǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...
