Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
교복 tiếng hàn là gì?
교복 tiếng hàn là gì? 교복 tiếng hàn có nghĩa là đồng phục 교복 tiếng hàn có nghĩa là đồng phục.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
发电机励磁系统 tiếng trung là gì?
发电机励磁系统 tiếng trung là gì? 发电机励磁系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống kích thích máy phát điện (fādiànjī lìcí xìtǒng ) 发电机励磁系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống kích thích máy phát điện ...
新型冠状病毒 là gì?
新型冠状病毒 là gì? 新型冠状病毒 có nghĩa là (xīn xíng guàn zhuàng bìng dú ) dịch vius corona 新型冠状病毒 có nghĩa là (xīn xíng guàn zhuàng bìng dú ) dịch vius corona.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
受煤场 tiếng trung là gì?
受煤场 tiếng trung là gì? 受煤场 tiếng trung có nghĩa là bãi nhận than (shòu méi chǎng ) 受煤场 tiếng trung có nghĩa là bãi nhận than (shòu méi chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
工具机 tiếng trung là gì?
工具机 tiếng trung là gì? 工具机 tiếng trung có nghĩa là máy công cụ (gōngjù jī ) 工具机 tiếng trung có nghĩa là máy công cụ (gōngjù jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng ...
橄榄色 tiếng trung là gì?
橄榄色 tiếng trung là gì? 橄榄色 tiếng trung có nghĩa là màu quả ô (liu ) 橄榄色 tiếng trung có nghĩa là màu quả ô (liu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là ...
日记帐 流水帐 tiếng trung là gì?
日记帐 流水帐 tiếng trung là gì? 日记帐 流水帐 tiếng trung có nghĩa là sổ ghi nợ sổ nợ sổ thu chi (rìjì zhàng liúshuǐ zhàng ) 日记帐 流水帐 tiếng trung có nghĩa là sổ ghi ...
蜜饯 tiếng trung là gì?
蜜饯 tiếng trung là gì? 蜜饯 tiếng trung có nghĩa là mức hoa quả (mìjiàn ) 蜜饯 tiếng trung có nghĩa là mức hoa quả (mìjiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
技术科 tiếng trung là gì?
技术科 tiếng trung là gì? 技术科 tiếng trung có nghĩa là phòng kỹ thuật (jìshùkē ) 技术科 tiếng trung có nghĩa là phòng kỹ thuật (jìshùkē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
雪梨 tiếng trung là gì?
削梨 tiếng trung là gì? 削梨 tiếng trung có nghĩa là gọt lê (xuè lí ) 削梨 tiếng trung có nghĩa là gọt lê (xuè lí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
