Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Lever arm
Lever arm là gì? Lever arm có nghĩa là (n) Tay đòn, vai đòn Lever arm có nghĩa là (n) Tay đòn, vai đòn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Crush
Crush là gì? Crush có nghĩa là (v) Đập nhỏ, nghiền Crush có nghĩa là (v) Đập nhỏ, nghiền. – Crushing machine: Máy đập vụn. – Crushing the flax stems: Sự nghiền thân cây lanh. ...
Rich
Rich là gì? Rich có nghĩa là Giàu (hỗn hợp hòa khí) Rich có nghĩa là Giàu (hỗn hợp hòa khí). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. ...
branding
Co-branding là gì? Co-branding có nghĩa là Hợp tác thương hiệu Việc kết hợp hai hay nhiều tên thương hiệu cùng lúc để hỗ trợ trong việc giới thiệu và tung ra một sản phẩm, ...
靠通道的座位 tiếng trung là gì?
靠通道的座位 tiếng trung là gì? 靠通道的座位 tiếng trung có nghĩa là chỗ ngồi sát lối đi (kào tōngdào de zuòwèi ) 靠通道的座位 tiếng trung có nghĩa là chỗ ngồi sát lối đi (kào tōngdào de ...
美食角 tiếng trung là gì?
美食角 tiếng trung là gì? 美食角 tiếng trung có nghĩa là góc dành cho người sành ăn (měishí jiǎo ) 美食角 tiếng trung có nghĩa là góc dành cho người sành ăn (měishí jiǎo ).Thuộc ...
绕线电机 tiếng trung là gì?
绕线电机 tiếng trung là gì? 绕线电机 tiếng trung có nghĩa là động cơ roto dây cuốn (rào xiàn diàn jī ) 绕线电机 tiếng trung có nghĩa là động cơ roto dây cuốn (rào xiàn diàn ...
铲石机 tiếng trung là gì?
铲石机 tiếng trung là gì? 铲石机 tiếng trung có nghĩa là máy xúc đá (chǎn shí jī ) 铲石机 tiếng trung có nghĩa là máy xúc đá (chǎn shí jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
抽气装置 tiếng trung là gì?
抽气装置 tiếng trung là gì? 抽气装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị hút hơi (chōu qì zhuāngzhì ) 抽气装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị hút hơi (chōu qì zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung ...
亚麻织品零售店 tiếng trung là gì?
亚麻织品零售店 tiếng trung là gì? 亚麻织品零售店 tiếng trung có nghĩa là doanh nghiệp bán lẻ hàng dệt may (yàmá zhīpǐn língshòu diàn ) 亚麻织品零售店 tiếng trung có nghĩa là doanh nghiệp bán lẻ hàng dệt ...
