Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
打麻将中的一圈 tiếng trung là gì?
打麻将中的一圈 tiếng trung là gì? 打麻将中的一圈 tiếng trung có nghĩa là một vòng trong trò chơi mạt chược (dǎ májiàng zhōng de yī quān ) 打麻将中的一圈 tiếng trung có nghĩa là một vòng trong trò ...
昆剧 tiếng trung là gì?
昆剧 tiếng trung là gì? 昆剧 tiếng trung có nghĩa là côn kịch một loại kịch lưu hành ở miền nam giang tô và bắc kinh hà bắc… (kūn jù ) 昆剧 tiếng trung có ...
黄金矿 tiếng trung là gì?
黄金矿 tiếng trung là gì? 黄金矿 tiếng trung có nghĩa là quặng vàng (huángjīn kuàng ) 黄金矿 tiếng trung có nghĩa là quặng vàng (huángjīn kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khoáng sản. Đây là ...
抗压强度 tiếng trung là gì?
抗压强度 tiếng trung là gì? 抗压强度 tiếng trung có nghĩa là độ bền nén (kàng yā qiángdù ) 抗压强度 tiếng trung có nghĩa là độ bền nén (kàng yā qiángdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
由我们公司承担 là gì?
由我们公司承担 là gì? 由我们公司承担 có nghĩa là (yóu wǒ men gōng sī chéng dān ) Do công ty chúng ta chịu 由我们公司承担 có nghĩa là (yóu wǒ men gōng sī chéng dān ) Do công ...
汽轮技术特性 tiếng trung là gì?
汽轮技术特性 tiếng trung là gì? 汽轮技术特性 tiếng trung có nghĩa là đặc tính kỹ thuật của turbine (qì lún jìshù tèxìng ) 汽轮技术特性 tiếng trung có nghĩa là đặc tính kỹ thuật của turbine (qì ...
りくぐんぶたい tiếng nhật là gì?
りくぐんぶたい tiếng nhật là gì? りくぐんぶたい tiếng nhật có nghĩa là Bộ đội lục quân (陸軍部隊) りくぐんぶたい tiếng nhật có nghĩa là Bộ đội lục quân (陸軍部隊).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là ...
汽化分析 tiếng trung là gì?
汽化分析 tiếng trung là gì? 汽化分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích hơi (qìhuà fēnxī ) 汽化分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích hơi (qìhuà fēnxī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
脂肪 tiếng nhật là gì?
脂肪 tiếng nhật là gì? 脂肪 tiếng nhật có nghĩa là Mỡ (shibou) 脂肪 tiếng nhật có nghĩa là Mỡ (shibou).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
对外贸易 tiếng trung là gì?
对外贸易 tiếng trung là gì? 对外贸易 tiếng trung có nghĩa là mậu dịch đối ngoại ngoại thương (duìwàimàoyì ) 对外贸易 tiếng trung có nghĩa là mậu dịch đối ngoại ngoại thương (duìwàimàoyì ).Thuộc tiếng trung ...
