Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
岱依族 tiếng trung là gì?
岱依族 tiếng trung là gì? 岱依族 tiếng trung có nghĩa là tày (dài yī zú ) 岱依族 tiếng trung có nghĩa là tày (dài yī zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...
嘉莱族 tiếng trung là gì?
嘉莱族 tiếng trung là gì? 嘉莱族 tiếng trung có nghĩa là gia rai (jiā lái zú ) 嘉莱族 tiếng trung có nghĩa là gia rai (jiā lái zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...
镭射 là gì?
镭射 là gì? 镭射 có nghĩa là (léi shè ) Laser 镭射 có nghĩa là (léi shè ) Laser.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
工厂试运时间 tiếng trung là gì?
工厂试运时间 tiếng trung là gì? 工厂试运时间 tiếng trung có nghĩa là thời gian vận hành thử (gōngchǎng shì yùn shíjiān ) 工厂试运时间 tiếng trung có nghĩa là thời gian vận hành thử (gōngchǎng shì yùn ...
Die Urinflasche tiếng Đức là gì?
Die Urinflasche tiếng Đức là gì? Die Urinflasche tiếng Đức có nghĩa là Bô vịt Die Urinflasche tiếng Đức có nghĩa là Bô vịt.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
烘箱 tiếng trung là gì?
烘箱 tiếng trung là gì? 烘箱 tiếng trung có nghĩa là tủ sấy (hōngxiāng ) 烘箱 tiếng trung có nghĩa là tủ sấy (hōngxiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy gạch. Đây là thuật ...
ポップスター、人気歌手 tiếng nhật là gì?
ポップスター、人気歌手 tiếng nhật là gì? ポップスター、人気歌手 tiếng nhật có nghĩa là ngôi sao nhạc pop ポップスター、人気歌手 tiếng nhật có nghĩa là ngôi sao nhạc pop.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ ...
营长 tiếng trung là gì?
营长 tiếng trung là gì? 营长 tiếng trung có nghĩa là tiểu đoàn trưởng (yíng zhǎng ) 营长 tiếng trung có nghĩa là tiểu đoàn trưởng (yíng zhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội ...
胃食管反流病 là gì?
胃食管反流病 là gì? 胃食管反流病 có nghĩa là (wèi shí guǎn fǎn liú bìng ) bệnh trào ngược dạ dày 胃食管反流病 có nghĩa là (wèi shí guǎn fǎn liú bìng ) bệnh trào ngược dạ dày..Thuộc ...
筷子架 tiếng trung là gì?
筷子架 tiếng trung là gì? 筷子架 tiếng trung có nghĩa là giá để đũa (kuàizi jià ) 筷子架 tiếng trung có nghĩa là giá để đũa (kuàizi jià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
