Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
마시다 tiếng hàn là gì?
마시다 tiếng hàn là gì? 마시다 tiếng hàn có nghĩa là uống 마시다 tiếng hàn có nghĩa là uống.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
值班室 tiếng trung là gì?
值班室 tiếng trung là gì? 值班室 tiếng trung có nghĩa là phòng trực ban (zhí bān shì ) 值班室 tiếng trung có nghĩa là phòng trực ban (zhí bān shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
看上去 là gì?
看上去 là gì? 看上去 có nghĩa là (kàn shàng qù ) trông có vẻ 看上去 có nghĩa là (kàn shàng qù ) trông có vẻ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 là gì?
上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 là gì? 上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 có nghĩa là (shàng mǎ fēng /xìng cù sǐ /fáng shì cù sǐ /fù shàng sǐ ) thượng mã phong, chết trên bụng vợ, hạ mã phong 上马风/性猝死/房事猝死/腹上死 có nghĩa là ...
たにし tiếng nhật là gì?
たにし tiếng nhật là gì? たにし tiếng nhật có nghĩa là ốc (vặn) たにし tiếng nhật có nghĩa là ốc (vặn).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
행복하다 tiếng hàn là gì?
행복하다 tiếng hàn là gì? 행복하다 tiếng hàn có nghĩa là hạnh phúc 행복하다 tiếng hàn có nghĩa là hạnh phúc.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
ワイングラス tiếng nhật là gì?
ワイングラス tiếng nhật là gì? ワイングラス tiếng nhật có nghĩa là Cốc uống rượu ワイングラス tiếng nhật có nghĩa là Cốc uống rượu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...
电视卫星 tiếng trung là gì?
电视卫星 tiếng trung là gì? 电视卫星 tiếng trung có nghĩa là vệ tinh truyền hình (diànshì wèixīng ) 电视卫星 tiếng trung có nghĩa là vệ tinh truyền hình (diànshì wèixīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
楼层值班人员 tiếng trung là gì?
楼层值班人员 tiếng trung là gì? 楼层值班人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên trực tầng (lóucéng zhíbān rényuán ) 楼层值班人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên trực tầng (lóucéng zhíbān rényuán ).Thuộc tiếng trung ...
Industrial Production Index (IPI)
Industrial Production Index (IPI) là gì? Industrial Production Index (IPI) có nghĩa là Sản xuất công nghiệp Index (IPI) Industrial Production Index (IPI) có nghĩa là Sản xuất công nghiệp Index (IPI). Đây là thuật ...
