Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
综合新闻报道 tiếng trung là gì?
综合新闻报道 tiếng trung là gì? 综合新闻报道 tiếng trung có nghĩa là đưa tin đưa tin tổng hợp (zònghé xīnwén bàodào ) 综合新闻报道 tiếng trung có nghĩa là đưa tin đưa tin tổng hợp (zònghé xīnwén ...
Karamellisiertes Fleisch mit Eiern tiếng Đức là gì?
Karamellisiertes Fleisch mit Eiern tiếng Đức là gì? Karamellisiertes Fleisch mit Eiern tiếng Đức có nghĩa là thịt kho trứng Karamellisiertes Fleisch mit Eiern tiếng Đức có nghĩa là thịt kho trứng.Thuộc tiếng Đức chuyên ...
织布鸟 tiếng trung là gì?
织布鸟 tiếng trung là gì? 织布鸟 tiếng trung có nghĩa là rồng rộc (zhībùniǎo ) 织布鸟 tiếng trung có nghĩa là rồng rộc (zhībùniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
這是我們的中文老師 là gì?
這是我們的中文老師 là gì? 這是我們的中文老師 có nghĩa là (zhè shì wǒ men de zhōng wén lǎo shī ) Đây là giáo viên tiếng trung của chúng tôi 這是我們的中文老師 có nghĩa là (zhè shì wǒ men de ...
잔업수당 tiếng hàn là gì?
잔업수당 tiếng hàn là gì? 잔업수당 tiếng hàn có nghĩa là Tiền lương tăng ca, Làm thêm giờ (/ja-neop-su-dang/) 잔업수당 tiếng hàn có nghĩa là Tiền lương tăng ca, Làm thêm giờ (/ja-neop-su-dang/).Thuộc tiếng hàn ...
자동이체를 가입하고 싶습니다 tiếng hàn là gì?
자동이체를 가입하고 싶습니다 tiếng hàn là gì? 자동이체를 가입하고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn đăng kí chuyển tiền tự động 자동이체를 가입하고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn đăng kí chuyển tiền tự động.Thuộc tiếng hàn ...
淋巴流 tiếng trung là gì?
淋巴流 tiếng trung là gì? 淋巴流 tiếng trung có nghĩa là ung thư hạch bạch huyết (línbā liú ) 淋巴流 tiếng trung có nghĩa là ung thư hạch bạch huyết (línbā liú ).Thuộc tiếng trung ...
瓶装酒 tiếng trung là gì?
瓶装酒 tiếng trung là gì? 瓶装酒 tiếng trung có nghĩa là rượu chai (píngzhuāng jiǔ ) 瓶装酒 tiếng trung có nghĩa là rượu chai (píngzhuāng jiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...
양면테이프 tiếng hàn là gì?
양면테이프 tiếng hàn là gì? 양면테이프 tiếng hàn có nghĩa là mếch cuộn hai mặt 양면테이프 tiếng hàn có nghĩa là mếch cuộn hai mặt.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
岁定经费 tiếng trung là gì?
岁定经费 tiếng trung là gì? 岁定经费 tiếng trung có nghĩa là kinh phí cố định hàng năm (suì dìng jīngfèi ) 岁定经费 tiếng trung có nghĩa là kinh phí cố định hàng năm (suì dìng ...
