Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
篮圈 tiếng trung là gì?
篮圈 tiếng trung là gì? 篮圈 tiếng trung có nghĩa là vòng rổ (lánquān ) 篮圈 tiếng trung có nghĩa là vòng rổ (lánquān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. Đây là thuật ngữ ...
定期保险 tiếng trung là gì?
定期保险 tiếng trung là gì? 定期保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm định kỳ (dìngqí bǎoxiǎn ) 定期保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm định kỳ (dìngqí bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
进口港 tiếng trung là gì?
进口港 tiếng trung là gì? 进口港 tiếng trung có nghĩa là cảng nhập khẩu (jìnkǒu gǎng ) 进口港 tiếng trung có nghĩa là cảng nhập khẩu (jìnkǒu gǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
Der Beatmungsbeutel tiếng Đức là gì?
Der Beatmungsbeutel tiếng Đức là gì? Der Beatmungsbeutel tiếng Đức có nghĩa là Bóng hỗ trợ hô hấp Der Beatmungsbeutel tiếng Đức có nghĩa là Bóng hỗ trợ hô hấp.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều ...
学校证件 tiếng trung là gì?
学校证件 tiếng trung là gì? 学校证件 tiếng trung có nghĩa là học bạ (xuéxiào zhèngjiàn ) 学校证件 tiếng trung có nghĩa là học bạ (xuéxiào zhèngjiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhập cư. Đây là ...
职业病 tiếng trung là gì?
职业病 tiếng trung là gì? 职业病 tiếng trung có nghĩa là bệnh nghề nghiệp (zhíyèbìng ) 职业病 tiếng trung có nghĩa là bệnh nghề nghiệp (zhíyèbìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
三角丁 tiếng trung là gì?
三角丁 tiếng trung là gì? 三角丁 tiếng trung có nghĩa là chông sắt có bai mũi đinh ba cạnh (sānjiǎo dīng ) 三角丁 tiếng trung có nghĩa là chông sắt có bai mũi đinh ba ...
城市发展 tiếng trung là gì?
城市发展 tiếng trung là gì? 城市发展 tiếng trung có nghĩa là phát triển đô thị (chéngshì fāzhǎn ) 城市发展 tiếng trung có nghĩa là phát triển đô thị (chéngshì fāzhǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
粗发 tiếng trung là gì?
粗发 tiếng trung là gì? 粗发 tiếng trung có nghĩa là tóc dày tóc sợi to (cū fā ) 粗发 tiếng trung có nghĩa là tóc dày tóc sợi to (cū fā ).Thuộc tiếng trung ...
職業婦女 là gì?
職業婦女 là gì? 職業婦女 có nghĩa là (zhí yè fù nǚ ) người phụ nữ của công việc 職業婦女 có nghĩa là (zhí yè fù nǚ ) người phụ nữ của công việc.Thuộc tiếng trung ...
