Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
救生网 tiếng trung là gì?
救生网 tiếng trung là gì? 救生网 tiếng trung có nghĩa là lưới cứu hộ (jiùshēng wǎng ) 救生网 tiếng trung có nghĩa là lưới cứu hộ (jiùshēng wǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy ...
独木舟 tiếng trung là gì?
独木舟 tiếng trung là gì? 独木舟 tiếng trung có nghĩa là thuyền độc mộc (dú mùzhōu ) 独木舟 tiếng trung có nghĩa là thuyền độc mộc (dú mùzhōu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu ...
电池检查灯 tiếng trung là gì?
电池检查灯 tiếng trung là gì? 电池检查灯 tiếng trung có nghĩa là đèn kiểm tra pin (diànchí jiǎnchá dēng ) 电池检查灯 tiếng trung có nghĩa là đèn kiểm tra pin (diànchí jiǎnchá dēng ).Thuộc tiếng trung ...
右边后卫 tiếng trung là gì?
右边后卫 tiếng trung là gì? 右边后卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ cánh phải (yòubiān hòuwèi ) 右边后卫 tiếng trung có nghĩa là hậu vệ cánh phải (yòubiān hòuwèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
红蚯蚓 tiếng trung là gì?
红蚯蚓 tiếng trung là gì? 红蚯蚓 tiếng trung có nghĩa là giun đỏ trùn quế (hóngqiūyǐn ) 红蚯蚓 tiếng trung có nghĩa là giun đỏ trùn quế (hóngqiūyǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. ...
関節痛 tiếng nhật là gì?
関節痛 tiếng nhật là gì? 関節痛 tiếng nhật có nghĩa là đau khớp (kansetsu-tsuu) 関節痛 tiếng nhật có nghĩa là đau khớp (kansetsu-tsuu).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
큰아버지 tiếng hàn là gì?
큰아버지 tiếng hàn là gì? 큰아버지 tiếng hàn có nghĩa là bác, anh của bố 큰아버지 tiếng hàn có nghĩa là bác, anh của bố.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
일식 tiếng hàn là gì?
일식 tiếng hàn là gì? 일식 tiếng hàn có nghĩa là nhật thực 일식 tiếng hàn có nghĩa là nhật thực.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
带电围栏 tiếng trung là gì?
带电围栏 tiếng trung là gì? 带电围栏 tiếng trung có nghĩa là hàng rào điện (dàidiàn wéilán ) 带电围栏 tiếng trung có nghĩa là hàng rào điện (dàidiàn wéilán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ điện. ...
国内新闻 tiếng trung là gì?
国内新闻 tiếng trung là gì? 国内新闻 tiếng trung có nghĩa là tháp sự trong nước (guónèi xīnwén ) 国内新闻 tiếng trung có nghĩa là tháp sự trong nước (guónèi xīnwén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
