Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Activated sludge
Activated sludge là gì? Activated sludge có nghĩa là Váng vi khuẩn háo khí, tạo ra do sục khí vào bùn cặn ở bể sục khí Activated sludge có nghĩa là Váng vi khuẩn háo ...
Wet spinning frame
Wet spinning frame là gì? Wet spinning frame có nghĩa là (n) Máy kéo sợi trong điều kiện ẩm Wet spinning frame có nghĩa là (n) Máy kéo sợi trong điều kiện ẩm Đây là ...
Tie holder
Tie holder là gì? Tie holder có nghĩa là (n) Cái kẹp cà vạt Tie holder có nghĩa là (n) Cái kẹp cà vạt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Rollout
Rollout là gì? Rollout có nghĩa là Mở rộng thị trường: Quá trình công ty giới thiệu những sản phẩm, dịch vụ mới sang những thị trường khác nhau hoặc những phân khúc khách hàng ...
雲 tiếng nhật là gì?
雲 tiếng nhật là gì? 雲 tiếng nhật có nghĩa là Mây (くも) 雲 tiếng nhật có nghĩa là Mây (くも).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
虹 tiếng nhật là gì?
虹 tiếng nhật là gì? 虹 tiếng nhật có nghĩa là Cầu vồng (にじ) 虹 tiếng nhật có nghĩa là Cầu vồng (にじ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
香菇 tiếng trung là gì?
香菇 tiếng trung là gì? 香菇 tiếng trung có nghĩa là nấm hương (xiānggū ) 香菇 tiếng trung có nghĩa là nấm hương (xiānggū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...
镐 tiếng trung là gì?
篙 tiếng trung là gì? 篙 tiếng trung có nghĩa là sào chống thuyền (gāo ) 篙 tiếng trung có nghĩa là sào chống thuyền (gāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
海上钻探 tiếng trung là gì?
海上钻探 tiếng trung là gì? 海上钻探 tiếng trung có nghĩa là khoan dầu ngoài khơi (hǎishàng zuāntàn ) 海上钻探 tiếng trung có nghĩa là khoan dầu ngoài khơi (hǎishàng zuāntàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
拖延时间 tiếng trung là gì?
拖延时间 tiếng trung là gì? 拖延时间 tiếng trung có nghĩa là câu giờ (tuōyán shíjiān ) 拖延时间 tiếng trung có nghĩa là câu giờ (tuōyán shíjiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
