Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
口腔科 tiếng trung là gì?
口腔科 tiếng trung là gì? 口腔科 tiếng trung có nghĩa là khoa răng hàm mặt (kǒuqiāng kē ) 口腔科 tiếng trung có nghĩa là khoa răng hàm mặt (kǒuqiāng kē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Output
Output là gì? Output có nghĩa là Sản Lượng Output có nghĩa là Sản Lượng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Sản Lượng Tiếng Anh là gì? Sản Lượng ...
wet your whistle Tiếng Anh là gì?
wet your whistle Tiếng Anh là gì? wet your whistle Tiếng Anh có nghĩa là uống thứ gì đó có cồn wet your whistle Tiếng Anh có nghĩa là uống thứ gì đó có cồn. ...
drum up support Tiếng Anh là gì?
drum up support Tiếng Anh là gì? drum up support Tiếng Anh có nghĩa là Cố gắng nhận thêm hỗ trợ bằng nhiều cách khác nhau drum up support Tiếng Anh có nghĩa là Cố ...
云豹 tiếng trung là gì?
云豹 tiếng trung là gì? 云豹 tiếng trung có nghĩa là báo gấm (yúnbào ) 云豹 tiếng trung có nghĩa là báo gấm (yúnbào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ ...
活板桌 tiếng trung là gì?
活板桌 tiếng trung là gì? 活板桌 tiếng trung có nghĩa là bàn xếp xuống có tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể nâng lên làm mặt bàn (huó bǎn zhuō ) 活板桌 ...
草鹭 tiếng trung là gì?
草鹭 tiếng trung là gì? 草鹭 tiếng trung có nghĩa là diệc lửa (cǎolù ) 草鹭 tiếng trung có nghĩa là diệc lửa (cǎolù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
孕妇服 tiếng trung là gì?
孕妇服 tiếng trung là gì? 孕妇服 tiếng trung có nghĩa là trang phục bầu (yùnfù fú ) 孕妇服 tiếng trung có nghĩa là trang phục bầu (yùnfù fú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
包裹到达通知单 tiếng trung là gì?
包裹到达通知单 tiếng trung là gì? 包裹到达通知单 tiếng trung có nghĩa là giấy báo gói hàng đã đến nơi (bāoguǒ dàodá tōngzhī dān ) 包裹到达通知单 tiếng trung có nghĩa là giấy báo gói hàng đã đến ...
岁入分享 tiếng trung là gì?
岁入分享 tiếng trung là gì? 岁入分享 tiếng trung có nghĩa là phân chia thu nhập năm (suìrù fēnxiǎng ) 岁入分享 tiếng trung có nghĩa là phân chia thu nhập năm (suìrù fēnxiǎng ).Thuộc tiếng trung ...
