Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
나는 너무 많이 걱정한다 tiếng hàn là gì?
나는 너무 많이 걱정한다 tiếng hàn là gì? 나는 너무 많이 걱정한다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi lo lắng quá 나는 너무 많이 걱정한다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi lo lắng quá.Thuộc tiếng ...
普通股票 tiếng trung là gì?
普通股票 tiếng trung là gì? 普通股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu thường (pǔtōng gǔpiào ) 普通股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu thường (pǔtōng gǔpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán ...
UV油墨 tiếng trung là gì?
UV油墨 tiếng trung là gì? UV油墨 tiếng trung có nghĩa là mực uv uv (uv yóumò ) UV油墨 tiếng trung có nghĩa là mực uv uv (uv yóumò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su ...
扶手椅子 tiếng trung là gì?
扶手椅子 tiếng trung là gì? 扶手椅子 tiếng trung có nghĩa là ghế tay vịn (fúshǒu yǐzi ) 扶手椅子 tiếng trung có nghĩa là ghế tay vịn (fúshǒu yǐzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
亚洲胡狼 tiếng trung là gì?
亚洲胡狼 tiếng trung là gì? 亚洲胡狼 tiếng trung có nghĩa là rừng chó (yàzhōu hú láng ) 亚洲胡狼 tiếng trung có nghĩa là rừng chó (yàzhōu hú láng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. ...
冬瓜 tiếng trung là gì?
冬瓜 tiếng trung là gì? 冬瓜 tiếng trung có nghĩa là bí đao bí xanh (dōngguā) 冬瓜 tiếng trung có nghĩa là bí đao bí xanh (dōngguā).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...
禿鹳 tiếng trung là gì?
禿鹳 tiếng trung là gì? 禿鹳 tiếng trung có nghĩa là già đẫy java (tūguàn ) 禿鹳 tiếng trung có nghĩa là già đẫy java (tūguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
鲜花 tiếng trung là gì?
鲜花 tiếng trung là gì? 鲜花 tiếng trung có nghĩa là hoa tươi (xiānhuā ) 鲜花 tiếng trung có nghĩa là hoa tươi (xiānhuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ngữ được ...
考拉熊 树袋熊 tiếng trung là gì?
考拉熊 树袋熊 tiếng trung là gì? 考拉熊 树袋熊 tiếng trung có nghĩa là gấu túi gấu koala (kǎo lā xióng shù dài xióng ) 考拉熊 树袋熊 tiếng trung có nghĩa là gấu túi gấu koala ...
净化塔 tiếng trung là gì?
净化塔 tiếng trung là gì? 净化塔 tiếng trung có nghĩa là tháp làm sạch (jìnghuà tǎ ) 净化塔 tiếng trung có nghĩa là tháp làm sạch (jìnghuà tǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
