Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
丝织物 tiếng trung là gì?
丝织物 tiếng trung là gì? 丝织物 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt tơ (sī zhīwù ) 丝织物 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt tơ (sī zhīwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. ...
货币债券 tiếng trung là gì?
货币债券 tiếng trung là gì? 货币债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu tiền tệ trái phiếu bản tệ (huòbì zhàiquàn ) 货币债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu tiền tệ trái phiếu bản ...
拔桩机 tiếng trung là gì?
拔桩机 tiếng trung là gì? 拔桩机 tiếng trung có nghĩa là máy nhổ cọc (bá zhuāng jī ) 拔桩机 tiếng trung có nghĩa là máy nhổ cọc (bá zhuāng jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
枯叶蛱蝶 tiếng trung là gì?
枯叶蛱蝶 tiếng trung là gì? 枯叶蛱蝶 tiếng trung có nghĩa là bướm kalima bướm lá khô (kūyè jiádié ) 枯叶蛱蝶 tiếng trung có nghĩa là bướm kalima bướm lá khô (kūyè jiádié ).Thuộc tiếng trung ...
名表 tiếng trung là gì?
名表 tiếng trung là gì? 名表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ nổi tiếng hàng hiệu (míngbiǎo ) 名表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ nổi tiếng hàng hiệu (míngbiǎo ).Thuộc tiếng trung ...
재고품 tiếng hàn là gì?
재고품 tiếng hàn là gì? 재고품 tiếng hàn có nghĩa là Hàng tồn kho (/jae-go-pum/) 재고품 tiếng hàn có nghĩa là Hàng tồn kho (/jae-go-pum/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ...
泛光灯 tiếng trung là gì?
泛光灯 tiếng trung là gì? 泛光灯 tiếng trung có nghĩa là đèn phản quang (fàn guāng dēng ) 泛光灯 tiếng trung có nghĩa là đèn phản quang (fàn guāng dēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
左前卫 tiếng trung là gì?
左前卫 tiếng trung là gì? 左前卫 tiếng trung có nghĩa là tiền vệ trái (zuǒqiánwèi ) 左前卫 tiếng trung có nghĩa là tiền vệ trái (zuǒqiánwèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
无线电收咅机 tiếng trung là gì?
无线电收咅机 tiếng trung là gì? 无线电收咅机 tiếng trung có nghĩa là radio máy thu thanh máy vô tuyến (wúxiàndiàn shōu pǒu jī ) 无线电收咅机 tiếng trung có nghĩa là radio máy thu thanh máy vô ...
局 tiếng trung là gì?
局 tiếng trung là gì? 局 tiếng trung có nghĩa là ván (jú ) 局 tiếng trung có nghĩa là ván (jú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cầu lông. Đây là thuật ngữ được sử ...
