Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

引导程序 tiếng trung là gì?

引导程序 tiếng trung là gì? 引导程序 tiếng trung có nghĩa là chương trình tự khởi động (yǐndǎo chéngxù ) 引导程序 tiếng trung có nghĩa là chương trình tự khởi động (yǐndǎo chéngxù ).Thuộc tiếng trung ...

兼容制的彩色电视系统 tiếng trung là gì?

兼容制的彩色电视系统 tiếng trung là gì? 兼容制的彩色电视系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tương hợp truyền hình màu (jiānróng zhì de cǎisè diànshì xìtǒng ) 兼容制的彩色电视系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tương hợp ...

倒片曲柄 tiếng trung là gì?

倒片曲柄 tiếng trung là gì? 倒片曲柄 tiếng trung có nghĩa là núm quay tua phim về (dào piàn qūbǐng ) 倒片曲柄 tiếng trung có nghĩa là núm quay tua phim về (dào piàn qūbǐng ).Thuộc ...

인터넷뱅킹을 하다 tiếng hàn là gì?

인터넷뱅킹을 하다 tiếng hàn là gì? 인터넷뱅킹을 하다 tiếng hàn có nghĩa là giao dịch ngân hàng qua mạng (internetbanking) 인터넷뱅킹을 하다 tiếng hàn có nghĩa là giao dịch ngân hàng qua mạng (internetbanking).Thuộc tiếng ...

守门员 tiếng trung là gì?

守门员 tiếng trung là gì? 守门员 tiếng trung có nghĩa là thủ môn (shǒuményuán ) 守门员 tiếng trung có nghĩa là thủ môn (shǒuményuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là thuật ngữ ...

录音头 tiếng trung là gì?

录音头 tiếng trung là gì? 录音头 tiếng trung có nghĩa là đầu ghi (lùyīn tóu ) 录音头 tiếng trung có nghĩa là đầu ghi (lùyīn tóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ điện. Đây là ...

丙烯腈 tiếng trung là gì?

丙烯腈 tiếng trung là gì? 丙烯腈 tiếng trung có nghĩa là acrylonitrile (bǐngxī jīng ) 丙烯腈 tiếng trung có nghĩa là acrylonitrile (bǐngxī jīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây ...

工厂会计 tiếng trung là gì?

工厂会计 tiếng trung là gì? 工厂会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán nhà máy (gōngchǎng kuàijì ) 工厂会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán nhà máy (gōngchǎng kuàijì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

奖金制度 tiếng trung là gì?

奖金制度 tiếng trung là gì? 奖金制度 tiếng trung có nghĩa là chế độ tiền thưởng (jiǎngjīn zhìdù ) 奖金制度 tiếng trung có nghĩa là chế độ tiền thưởng (jiǎngjīn zhìdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

女式织锦长外套 tiếng trung là gì?

女式织锦长外套 tiếng trung là gì? 女式织锦长外套 tiếng trung có nghĩa là áo ba đờ xuy dài bằng gấm của nữ (nǚ shì zhījǐn zhǎng wàitào ) 女式织锦长外套 tiếng trung có nghĩa là áo ba đờ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab