Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Mélange yarn
Mélange yarn là gì? Mélange yarn có nghĩa là (n) Sợi pha, sợi hỗn hợp Mélange yarn có nghĩa là (n) Sợi pha, sợi hỗn hợp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Positioning Statement
Positioning Statement là gì? Positioning Statement có nghĩa là Tuyên ngôn định vị: Những mô tả đặc điểm định vị mong muốn của sản phẩm, thương hiệu mà doanh nghiệp muốn khách hàng mục tiêu ...
스쿠이바늘 tiếng hàn là gì?
스쿠이바늘 tiếng hàn là gì? 스쿠이바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim vắt gấu 스쿠이바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim vắt gấu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
땀 tiếng hàn là gì?
땀 tiếng hàn là gì? 땀 tiếng hàn có nghĩa là mũi khâu, mũi đan, mũi thêu 땀 tiếng hàn có nghĩa là mũi khâu, mũi đan, mũi thêu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. ...
丁字尺 tiếng trung là gì?
丁字尺 tiếng trung là gì? 丁字尺 tiếng trung có nghĩa là thước chữ t (dīngzì chǐ ) 丁字尺 tiếng trung có nghĩa là thước chữ t (dīngzì chǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
开拓矿区 tiếng trung là gì?
开拓矿区 tiếng trung là gì? 开拓矿区 tiếng trung có nghĩa là khu mỏ khai thác (kāità kuàngqū ) 开拓矿区 tiếng trung có nghĩa là khu mỏ khai thác (kāità kuàngqū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海棠果 tiếng trung là gì?
海棠果 tiếng trung là gì? 海棠果 tiếng trung có nghĩa là quả hải đường (hǎitáng guǒ ) 海棠果 tiếng trung có nghĩa là quả hải đường (hǎitáng guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
特务分子 tiếng trung là gì?
特务分子 tiếng trung là gì? 特务分子 tiếng trung có nghĩa là đặc vụ (tèwù fēnzǐ ) 特务分子 tiếng trung có nghĩa là đặc vụ (tèwù fēnzǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an cảnh sát. ...
耐火砖 tiếng trung là gì?
耐火砖 tiếng trung là gì? 耐火砖 tiếng trung có nghĩa là gạch chịu lửa (nàihuǒ zhuān ) 耐火砖 tiếng trung có nghĩa là gạch chịu lửa (nàihuǒ zhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
听觉 tiếng trung là gì?
听觉 tiếng trung là gì? 听觉 tiếng trung có nghĩa là thính giác (tīng jué ) 听觉 tiếng trung có nghĩa là thính giác (tīng jué ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. ...
