Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
消防设备 tiếng trung là gì?
消防设备 tiếng trung là gì? 消防设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị pccc (xiāofáng shèbèi ) 消防设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị pccc (xiāofáng shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy ...
柚木 tiếng trung là gì?
柚木 tiếng trung là gì? 柚木 tiếng trung có nghĩa là gỗ tếch (yòumù ) 柚木 tiếng trung có nghĩa là gỗ tếch (yòumù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ngữ được ...
模板 tiếng trung là gì?
模板 tiếng trung là gì? 模板 tiếng trung có nghĩa là cốp pha (múbǎn ) 模板 tiếng trung có nghĩa là cốp pha (múbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và kiến trúc. Đây ...
耳窦炎 tiếng trung là gì?
耳窦炎 tiếng trung là gì? 耳窦炎 tiếng trung có nghĩa là viêm lỗ tai (Ěr dòu yán ) 耳窦炎 tiếng trung có nghĩa là viêm lỗ tai (Ěr dòu yán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
徒步旅行背包 tiếng trung là gì?
徒步旅行背包 tiếng trung là gì? 徒步旅行背包 tiếng trung có nghĩa là ba lô du lịch (túbù lǚxíng bèibāo ) 徒步旅行背包 tiếng trung có nghĩa là ba lô du lịch (túbù lǚxíng bèibāo ).Thuộc tiếng trung ...
新闻提要 tiếng trung là gì?
新闻提要 tiếng trung là gì? 新闻提要 tiếng trung có nghĩa là phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (xīnwén tíyào ) 新闻提要 tiếng trung có nghĩa là phần tóm tắt những tin ...
冒号 tiếng trung là gì?
冒号 tiếng trung là gì? 冒号 tiếng trung có nghĩa là dấu hai chấm (màohào ) 冒号 tiếng trung có nghĩa là dấu hai chấm (màohào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ...
长柄勺 tiếng trung là gì?
长柄勺 tiếng trung là gì? 长柄勺 tiếng trung có nghĩa là muôi cán dài (cháng bǐng sháo ) 长柄勺 tiếng trung có nghĩa là muôi cán dài (cháng bǐng sháo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
纽襻 tiếng trung là gì?
纽襻 tiếng trung là gì? 纽襻 tiếng trung có nghĩa là khuyết để cài nút áo (niǔ pàn ) 纽襻 tiếng trung có nghĩa là khuyết để cài nút áo (niǔ pàn ).Thuộc tiếng trung ...
音量控制旋钮 tiếng trung là gì?
音量控制旋钮 tiếng trung là gì? 音量控制旋钮 tiếng trung có nghĩa là nút vặn điều chỉnh âm lượng (yīnliàng kòngzhì xuánniǔ ) 音量控制旋钮 tiếng trung có nghĩa là nút vặn điều chỉnh âm lượng (yīnliàng kòngzhì ...
