Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Trouser cuff stay
Trouser cuff stay là gì? Trouser cuff stay có nghĩa là (n) Gấu vén lên, nẹp bảo vệ gấu quần Trouser cuff stay có nghĩa là (n) Gấu vén lên, nẹp bảo vệ gấu quần ...
Intangible assets
Intangible assets là gì? Intangible assets có nghĩa là Những tài sản hữu hình như: Nhãn hiệu, bản quyền hay tác quyền, bằng sáng chế, quyền bảo tồn các thiết kế mẫu, các kiến thức ...
跳起投篮 跳投T tiếng trung là gì?
跳起投篮 跳投T tiếng trung là gì? 跳起投篮 跳投T tiếng trung có nghĩa là nhảy lên ném rổ (iàoqǐ tóulán tiàotóu ) 跳起投篮 跳投T tiếng trung có nghĩa là nhảy lên ném rổ (iàoqǐ tóulán tiàotóu ...
黑木耳 tiếng trung là gì?
黑木耳 tiếng trung là gì? 黑木耳 tiếng trung có nghĩa là mộc nhĩ đen (hēi mù ěr ) 黑木耳 tiếng trung có nghĩa là mộc nhĩ đen (hēi mù ěr ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
主帐簿 总帐 tiếng trung là gì?
主帐簿 总帐 tiếng trung là gì? 主帐簿 总帐 tiếng trung có nghĩa là sổ cái (zhǔ zhàng bù zǒng zhàng ) 主帐簿 总帐 tiếng trung có nghĩa là sổ cái (zhǔ zhàng bù zǒng zhàng ...
出货 tiếng trung là gì?
出货 tiếng trung là gì? 出货 tiếng trung có nghĩa là xuất hàng (chū huò ) 出货 tiếng trung có nghĩa là xuất hàng (chū huò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. ...
睡眠方式自动运转按钮 tiếng trung là gì?
睡眠方式自动运转按钮 tiếng trung là gì? 睡眠方式自动运转按钮 tiếng trung có nghĩa là nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ (shuìmián fāngshì zìdòng yùnzhuǎn ànniǔ ) 睡眠方式自动运转按钮 tiếng trung có nghĩa là nút chuyển nhiệt độ ...
礼服鞋 tiếng trung là gì?
礼服鞋 tiếng trung là gì? 礼服鞋 tiếng trung có nghĩa là giày lễ phục giày tây (lǐfú xié ) 礼服鞋 tiếng trung có nghĩa là giày lễ phục giày tây (lǐfú xié ).Thuộc tiếng trung ...
火力发电厂 tiếng trung là gì?
火力发电厂 tiếng trung là gì? 火力发电厂 tiếng trung có nghĩa là nhà máy nhiệt điện (huǒlì fādiàn chǎng ) 火力发电厂 tiếng trung có nghĩa là nhà máy nhiệt điện (huǒlì fādiàn chǎng ).Thuộc tiếng trung ...
怀表链 tiếng trung là gì?
怀表链 tiếng trung là gì? 怀表链 tiếng trung có nghĩa là dây đồng hồ bỏ túi (huáibiǎo liàn ) 怀表链 tiếng trung có nghĩa là dây đồng hồ bỏ túi (huáibiǎo liàn ).Thuộc tiếng trung ...
