Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
谷歌邮箱 tiếng trung là gì?
谷歌邮箱 tiếng trung là gì? 谷歌邮箱 tiếng trung có nghĩa là Gmail (gǔgē yóuxiāng) 谷歌邮箱 tiếng trung có nghĩa là Gmail (gǔgē yóuxiāng).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ được sử ...
公共电话 tiếng trung là gì?
公共电话 tiếng trung là gì? 公共电话 tiếng trung có nghĩa là điện thoại công cộng (gōnggòng diànhuà ) 公共电话 tiếng trung có nghĩa là điện thoại công cộng (gōnggòng diànhuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电视摄制组 tiếng trung là gì?
电视摄制组 tiếng trung là gì? 电视摄制组 tiếng trung có nghĩa là nhóm quay phim của đài truyền hình (diànshì shèzhì zǔ ) 电视摄制组 tiếng trung có nghĩa là nhóm quay phim của đài truyền hình ...
汽油 tiếng trung là gì?
汽油 tiếng trung là gì? 汽油 tiếng trung có nghĩa là xăng dầu xăng (qì yóu ) 汽油 tiếng trung có nghĩa là xăng dầu xăng (qì yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
原料成本 tiếng trung là gì?
原料成本 tiếng trung là gì? 原料成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành nguyên liệu (yuánliào chéngběn ) 原料成本 tiếng trung có nghĩa là giá thành nguyên liệu (yuánliào chéngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
木琴 tiếng trung là gì?
木琴 tiếng trung là gì? 木琴 tiếng trung có nghĩa là đàn xylophone đàn phiến gỗ (mùqín ) 木琴 tiếng trung có nghĩa là đàn xylophone đàn phiến gỗ (mùqín ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
鲨鱼 tiếng trung là gì?
鲨鱼 tiếng trung là gì? 鲨鱼 tiếng trung có nghĩa là cá mập (shāyú ) 鲨鱼 tiếng trung có nghĩa là cá mập (shāyú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. Đây là ...
炭笔 tiếng trung là gì?
炭笔 tiếng trung là gì? 炭笔 tiếng trung có nghĩa là bút chì than (tàn bǐ ) 炭笔 tiếng trung có nghĩa là bút chì than (tàn bǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...
快递员 送外卖的 là gì?
快递员 送外卖的 là gì? 快递员 送外卖的 có nghĩa là (kuài dì yuán sòng wài mài de ) shipper 快递员 送外卖的 có nghĩa là (kuài dì yuán sòng wài mài de ) shipper.Thuộc tiếng trung chuyên ...
Giveaway
Giveaway là gì? Giveaway có nghĩa là Hàng Mẫu Quảng Cáo; Tặng Phẩm; ( Bán Giá ) Rẻ Mạt Giveaway có nghĩa là Hàng Mẫu Quảng Cáo; Tặng Phẩm; ( Bán Giá ) Rẻ Mạt. ...
