Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
鸻(鸟) tiếng trung là gì?
鸻(鸟) tiếng trung là gì? 鸻(鸟) tiếng trung có nghĩa là chim choi choi (héng niǎo ) 鸻(鸟) tiếng trung có nghĩa là chim choi choi (héng niǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây ...
橡胶成型加工 tiếng trung là gì?
橡胶成型加工 tiếng trung là gì? 橡胶成型加工 tiếng trung có nghĩa là gia công cao su thành hình (xiàngjiāo chéngxíng jiāgōng ) 橡胶成型加工 tiếng trung có nghĩa là gia công cao su thành hình (xiàngjiāo chéngxíng ...
转向油泵连接法兰 tiếng trung là gì?
转向油泵连接法兰 tiếng trung là gì? 转向油泵连接法兰 tiếng trung có nghĩa là trục lai bơm lái (zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán ) 转向油泵连接法兰 tiếng trung có nghĩa là trục lai bơm lái (zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ ...
原始帐簿 tiếng trung là gì?
原始帐簿 tiếng trung là gì? 原始帐簿 tiếng trung có nghĩa là sổ gốc (yuánshǐ zhàng bù ) 原始帐簿 tiếng trung có nghĩa là sổ gốc (yuánshǐ zhàng bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...
剃须刀 除毛器 tiếng trung là gì?
剃须刀 除毛器 tiếng trung là gì? 剃须刀 除毛器 tiếng trung có nghĩa là máy cạo râu dao cạo râu (tì xū dāo chú máo qì ) 剃须刀 除毛器 tiếng trung có nghĩa là máy cạo ...
海关总署 tiếng trung là gì?
海关总署 tiếng trung là gì? 海关总署 tiếng trung có nghĩa là tổng cục hải quan (hǎiguān zǒng shǔ ) 海关总署 tiếng trung có nghĩa là tổng cục hải quan (hǎiguān zǒng shǔ ).Thuộc tiếng trung ...
热平衡 tiếng trung là gì?
热平衡 tiếng trung là gì? 热平衡 tiếng trung có nghĩa là cân bằng nhiệt (rèpínghéng ) 热平衡 tiếng trung có nghĩa là cân bằng nhiệt (rèpínghéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây ...
太阳罩 tiếng trung là gì?
太阳罩 tiếng trung là gì? 太阳罩 tiếng trung có nghĩa là cái chụp ống kinh (tàiyáng zhào ) 太阳罩 tiếng trung có nghĩa là cái chụp ống kinh (tàiyáng zhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
路径 tiếng trung là gì?
路径 tiếng trung là gì? 路径 tiếng trung có nghĩa là đường dẫn path (lùjìng ) 路径 tiếng trung có nghĩa là đường dẫn path (lùjìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...
营业税 tiếng trung là gì?
营业税 tiếng trung là gì? 营业税 tiếng trung có nghĩa là thuế doanh nghiệp (yíngyèshuì ) 营业税 tiếng trung có nghĩa là thuế doanh nghiệp (yíngyèshuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là ...
