Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
青衣 tiếng trung là gì?
青衣 tiếng trung là gì? 青衣 tiếng trung có nghĩa là vai thanh y một loại vai đào trong tuồng cổ thường là vai phụ nữ có cử chỉ đoan trang đa j (qīngyī ) ...
茶壶 tiếng trung là gì?
茶壶 tiếng trung là gì? 茶壶 tiếng trung có nghĩa là ấm trà (cháhú ) 茶壶 tiếng trung có nghĩa là ấm trà (cháhú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là thuật ngữ ...
ファイル tiếng nhật là gì?
ファイル tiếng nhật là gì? ファイル tiếng nhật có nghĩa là tệp tin ファイル tiếng nhật có nghĩa là tệp tin.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
卡片 tiếng trung là gì?
卡片 tiếng trung là gì? 卡片 tiếng trung có nghĩa là card thẻ (kǎpiàn ) 卡片 tiếng trung có nghĩa là card thẻ (kǎpiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ ...
花式玻璃 tiếng trung là gì?
花式玻璃 tiếng trung là gì? 花式玻璃 tiếng trung có nghĩa là kính hoa văn (huā shì bōlí ) 花式玻璃 tiếng trung có nghĩa là kính hoa văn (huā shì bōlí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
磨刀器 tiếng trung là gì?
磨刀器 tiếng trung là gì? 磨刀器 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ mài dao (mó dāo qì ) 磨刀器 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ mài dao (mó dāo qì ).Thuộc tiếng trung ...
发网 tiếng trung là gì?
发网 tiếng trung là gì? 发网 tiếng trung có nghĩa là mạng trùm tóc (fā wǎng ) 发网 tiếng trung có nghĩa là mạng trùm tóc (fā wǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...
先进工人 tiếng trung là gì?
先进工人 tiếng trung là gì? 先进工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân tiên tiến (xiānjìn gōngrén ) 先进工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân tiên tiến (xiānjìn gōngrén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
晚香玉 tiếng trung là gì?
晚香玉 tiếng trung là gì? 晚香玉 tiếng trung có nghĩa là hoa huệ (wǎn xiāng yù ) 晚香玉 tiếng trung có nghĩa là hoa huệ (wǎn xiāng yù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây ...
职务津贴 tiếng trung là gì?
职务津贴 tiếng trung là gì? 职务津贴 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp chức vụ (zhíwù jīntiē ) 职务津贴 tiếng trung có nghĩa là trợ cấp chức vụ (zhíwù jīntiē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
