Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Master vac servo unit
Master vac servo unit là gì? Master vac servo unit có nghĩa là Bộ trợ lực phanh dùng chân không Master vac servo unit có nghĩa là Bộ trợ lực phanh dùng chân không. Đây ...
Diagnosis by symptom
Diagnosis by symptom là gì? Diagnosis by symptom có nghĩa là Chẩn đoán qua triệu chứng Diagnosis by symptom có nghĩa là Chẩn đoán qua triệu chứng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
To declare war on
To declare war on là gì? To declare war on có nghĩa là (against, upon)tuyên chiến với To declare war on có nghĩa là (against, upon)tuyên chiến với Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Cọc bê tông cốt thép dự ứng lực
Cọc bê tông cốt thép dự ứng lực là gì? Cọc bê tông cốt thép dự ứng lực có nghĩa là prestressed concrete pile Cọc bê tông cốt thép dự ứng lực có nghĩa là ...
Perto
Perto là gì? Perto có nghĩa là (n) Vải perto (vải vân điểm của Pháp) Perto có nghĩa là (n) Vải perto (vải vân điểm của Pháp) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Deluge valve là gì?
Deluge valve là gì? Deluge valve có nghĩa là Van xả tràn, cũng tương tự van an toàn,van xả tràn là một thiết bị thủy lực có chức năng điều khiển áp suất đầu vào ...
外贸总额 tiếng trung là gì?
外贸总额 tiếng trung là gì? 外贸总额 tiếng trung có nghĩa là tổng kim ngạch ngoại thương (wài mào zǒng é ) 外贸总额 tiếng trung có nghĩa là tổng kim ngạch ngoại thương (wài mào zǒng ...
电视机套 tiếng trung là gì?
电视机套 tiếng trung là gì? 电视机套 tiếng trung có nghĩa là tấm phủ tivi (diànshì jī tào ) 电视机套 tiếng trung có nghĩa là tấm phủ tivi (diànshì jī tào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
总导演 tiếng trung là gì?
总导演 tiếng trung là gì? 总导演 tiếng trung có nghĩa là tổng đạo diễn (zǒng dǎoyǎn ) 总导演 tiếng trung có nghĩa là tổng đạo diễn (zǒng dǎoyǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
头等卧铺 tiếng trung là gì?
头等卧铺 tiếng trung là gì? 头等卧铺 tiếng trung có nghĩa là giường hạng nhất (tóuděng wòpù ) 头等卧铺 tiếng trung có nghĩa là giường hạng nhất (tóuděng wòpù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ga tàu ...
