Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
기타 유형 고정 재산 tiếng hàn là gì?
기타 유형 고정 재산 tiếng hàn là gì? 기타 유형 고정 재산 tiếng hàn có nghĩa là TSCĐ khác 기타 유형 고정 재산 tiếng hàn có nghĩa là TSCĐ khác.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế ...
调色 tiếng trung là gì?
调色 tiếng trung là gì? 调色 tiếng trung có nghĩa là màu sắc pha trộn color blend (tiáo sè ) 调色 tiếng trung có nghĩa là màu sắc pha trộn color blend (tiáo sè ).Thuộc ...
装载机 tiếng trung là gì?
装载机 tiếng trung là gì? 装载机 tiếng trung có nghĩa là máy vận chuyển (zhuāngzǎi jī ) 装载机 tiếng trung có nghĩa là máy vận chuyển (zhuāngzǎi jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng ...
黄梅郡 tiếng trung là gì?
黄梅郡 tiếng trung là gì? 黄梅郡 tiếng trung có nghĩa là quận hoàng mai (huángméi jùn ) 黄梅郡 tiếng trung có nghĩa là quận hoàng mai (huángméi jùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quận huyện ...
白灰水 tiếng trung là gì?
白灰水 tiếng trung là gì? 白灰水 tiếng trung có nghĩa là nước vôi trắng (báihuī shuǐ ) 白灰水 tiếng trung có nghĩa là nước vôi trắng (báihuī shuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
螺钉 tiếng trung là gì?
螺钉 tiếng trung là gì? 螺钉 tiếng trung có nghĩa là đinh vít đinh ốc (luódīng ) 螺钉 tiếng trung có nghĩa là đinh vít đinh ốc (luódīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
等候厅 tiếng trung là gì?
等候厅 tiếng trung là gì? 等候厅 tiếng trung có nghĩa là phòng chờ (děnghòu tīng ) 等候厅 tiếng trung có nghĩa là phòng chờ (děnghòu tīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngân hàng. Đây là ...
调味品瓶 tiếng trung là gì?
调味品瓶 tiếng trung là gì? 调味品瓶 tiếng trung có nghĩa là lọ đựng đồ gia vị (tiáowèi pǐn píng ) 调味品瓶 tiếng trung có nghĩa là lọ đựng đồ gia vị (tiáowèi pǐn píng ).Thuộc ...
海豚式蝶泳 tiếng trung là gì?
海豚式蝶泳 tiếng trung là gì? 海豚式蝶泳 tiếng trung có nghĩa là bơi kiểu cá heo uốn sóng (hǎitún shì diéyǒng ) 海豚式蝶泳 tiếng trung có nghĩa là bơi kiểu cá heo uốn sóng (hǎitún shì ...
快进钮 tiếng trung là gì?
快进钮 tiếng trung là gì? 快进钮 tiếng trung có nghĩa là nút cho chạy nhanh (kuài jìn niǔ ) 快进钮 tiếng trung có nghĩa là nút cho chạy nhanh (kuài jìn niǔ ).Thuộc tiếng trung ...
