Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Non-card instrument
Non-card instrument là gì? Non-card instrument có nghĩa là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt Non-card instrument có nghĩa là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt Đây là thuật ngữ được ...
Estate plan
Estate plan là gì? Estate plan có nghĩa là Chương trình xử lý tài sản Estate plan có nghĩa là Chương trình xử lý tài sản Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Automatic batcher
Automatic batcher là gì? Automatic batcher có nghĩa là Trạm trộn tự động Automatic batcher có nghĩa là Trạm trộn tự động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Sustainable Competitive Advantage
Sustainable Competitive Advantage là gì? Sustainable Competitive Advantage có nghĩa là Sustainable Competitive Advantage tong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử ...
起扑 tiếng trung là gì?
起扑 tiếng trung là gì? 起扑 tiếng trung có nghĩa là hớt bóng chip (qǐ pū ) 起扑 tiếng trung có nghĩa là hớt bóng chip (qǐ pū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây ...
明细科目 tiếng trung là gì?
明细科目 tiếng trung là gì? 明细科目 tiếng trung có nghĩa là khoản mục chi tiết (míngxì kēmù ) 明细科目 tiếng trung có nghĩa là khoản mục chi tiết (míngxì kēmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
奶油沙司 tiếng trung là gì?
奶油沙司 tiếng trung là gì? 奶油沙司 tiếng trung có nghĩa là nước sốt bơ (nǎiyóu shā sī ) 奶油沙司 tiếng trung có nghĩa là nước sốt bơ (nǎiyóu shā sī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
唇线笔 tiếng trung là gì?
唇线笔 tiếng trung là gì? 唇线笔 tiếng trung có nghĩa là chì viền môi (chún xiàn bǐ ) 唇线笔 tiếng trung có nghĩa là chì viền môi (chún xiàn bǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
预报信号 tiếng trung là gì?
预报信号 tiếng trung là gì? 预报信号 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu báo trước (yùbào xìnhào ) 预报信号 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu báo trước (yùbào xìnhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
瘦腿紧身裤 tiếng trung là gì?
瘦腿紧身裤 tiếng trung là gì? 瘦腿紧身裤 tiếng trung có nghĩa là quần ống chẽn quần ống bó (shòu tuǐ jǐnshēn kù ) 瘦腿紧身裤 tiếng trung có nghĩa là quần ống chẽn quần ống bó (shòu ...
