Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Coefficient of thermal exspansion
Coefficient of thermal exspansion là gì? Coefficient of thermal exspansion có nghĩa là Hệ số dãn dài do nhiệt Coefficient of thermal exspansion có nghĩa là Hệ số dãn dài do nhiệt Đây là thuật ...
Concentric Diversification là gì?
Concentric Diversification là gì? Concentric Diversification có nghĩa là Concentric Diversification tong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ ...
特级水果 tiếng trung là gì?
特级水果 tiếng trung là gì? 特级水果 tiếng trung có nghĩa là hoa quả loại đặc biệt (tèjí shuǐguǒ ) 特级水果 tiếng trung có nghĩa là hoa quả loại đặc biệt (tèjí shuǐguǒ ).Thuộc tiếng trung ...
补贴付款 tiếng trung là gì?
补贴付款 tiếng trung là gì? 补贴付款 tiếng trung có nghĩa là tiền cấp bù trừ (bǔtiē fùkuǎn ) 补贴付款 tiếng trung có nghĩa là tiền cấp bù trừ (bǔtiē fùkuǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
财务部 tiếng trung là gì?
财务部 tiếng trung là gì? 财务部 tiếng trung có nghĩa là ban tài vụ (cáiwù bù ) 财务部 tiếng trung có nghĩa là ban tài vụ (cáiwù bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
宁顺省 tiếng trung là gì?
宁顺省 tiếng trung là gì? 宁顺省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh ninh thuận (níng shùn shěng ) 宁顺省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh ninh thuận (níng shùn shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
有限尺寸 tiếng trung là gì?
有限尺寸 tiếng trung là gì? 有限尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích thước giới hạn (yǒuxiàn chǐcùn ) 有限尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích thước giới hạn (yǒuxiàn chǐcùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
树仔菜 tiếng trung là gì?
树仔菜 tiếng trung là gì? 树仔菜 tiếng trung có nghĩa là rau ngót (shùzǐcài ) 树仔菜 tiếng trung có nghĩa là rau ngót (shùzǐcài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...
젓가락 tiếng hàn là gì?
젓가락 tiếng hàn là gì? 젓가락 tiếng hàn có nghĩa là rác thìa 젓가락 tiếng hàn có nghĩa là rác thìa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
超短连衣裙 tiếng trung là gì?
超短连衣裙 tiếng trung là gì? 超短连衣裙 tiếng trung có nghĩa là váy liền áo ngắn (chāo duǎn liányīqún ) 超短连衣裙 tiếng trung có nghĩa là váy liền áo ngắn (chāo duǎn liányīqún ).Thuộc tiếng trung ...
