Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Powertrain control module check
Powertrain control module check là gì? Powertrain control module check có nghĩa là Kiểm tra PCM Powertrain control module check có nghĩa là Kiểm tra PCM. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Fuel-injected engine
Fuel-injected engine là gì? Fuel-injected engine có nghĩa là Động cơ phun xăng Fuel-injected engine có nghĩa là Động cơ phun xăng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Smart table (n)
Smart table (n) là gì? Smart table (n) có nghĩa là bàn thông minh Smart table (n) có nghĩa là bàn thông minh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. bàn ...
head office
head office là gì? head office có nghĩa là trụ sở chính head office có nghĩa là trụ sở chính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hợp đồng. trụ sở chính ...
FF & E purchasing/install
FF & E purchasing/install là gì? FF & E purchasing/install có nghĩa là Mua và lắp đặt hệ thống chữa cháy FF & E purchasing/install có nghĩa là Mua và lắp đặt hệ thống chữa ...
Adhere
Adhere là gì? Adhere có nghĩa là (v) Kết dính, bám chặt Adhere có nghĩa là (v) Kết dính, bám chặt. – Adherence: Sự kết dính. – Adherent: Dính chặt. – Adhesion: Sự dính chặt. ...
Rear vertical accelerometer
Rear vertical accelerometer là gì? Rear vertical accelerometer có nghĩa là Gia tốc kế đo gia tốc thẳng đứng phía sau Rear vertical accelerometer có nghĩa là Gia tốc kế đo gia tốc thẳng đứng ...
Fuel charging wiring harness check
Fuel charging wiring harness check là gì? Fuel charging wiring harness check có nghĩa là Kiểm tra dây điện hệ thống nạp nhiên liệu Fuel charging wiring harness check có nghĩa là Kiểm tra dây ...
Collegial courts
Collegial courts là gì? Collegial courts có nghĩa là Tòa cấp cao Collegial courts có nghĩa là Tòa cấp cao Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Luật. Tòa cấp cao Tiếng ...
Whole sale price index (n)
Whole sale price index (n) là gì? Whole sale price index (n) có nghĩa là Chỉ số giá bán buôn (bán sỉ) Whole sale price index (n) có nghĩa là Chỉ số giá bán buôn ...
