Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
钢丝绳 tiếng trung là gì?
钢丝绳 tiếng trung là gì? 钢丝绳 tiếng trung có nghĩa là dây thép (gāngsīshéng ) 钢丝绳 tiếng trung có nghĩa là dây thép (gāngsīshéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy gạch. Đây là thuật ...
四室二厅 tiếng trung là gì?
四室二厅 tiếng trung là gì? 四室二厅 tiếng trung có nghĩa là bốn phòng hai sảnh (sì shì èr tīng ) 四室二厅 tiếng trung có nghĩa là bốn phòng hai sảnh (sì shì èr tīng ).Thuộc ...
玻璃砖 tiếng trung là gì?
玻璃砖 tiếng trung là gì? 玻璃砖 tiếng trung có nghĩa là gạch thủy tinh (bōlizhuān ) 玻璃砖 tiếng trung có nghĩa là gạch thủy tinh (bōlizhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
报名 là gì?
报名 là gì? 报名 có nghĩa là (bào míng ) báo danh 报名 có nghĩa là (bào míng ) báo danh.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
平瓦 tiếng trung là gì?
平瓦 tiếng trung là gì? 平瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói bằng (píng wǎ ) 平瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói bằng (píng wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
雅马哈 tiếng trung là gì?
雅马哈 tiếng trung là gì? 雅马哈 tiếng trung có nghĩa là yamaha (yǎmǎhā ) 雅马哈 tiếng trung có nghĩa là yamaha (yǎmǎhā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
排行榜 tiếng trung là gì?
排行榜 tiếng trung là gì? 排行榜 tiếng trung có nghĩa là bảng xếp hạng (páiháng bǎng ) 排行榜 tiếng trung có nghĩa là bảng xếp hạng (páiháng bǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây ...
金银花边 tiếng trung là gì?
金银花边 tiếng trung là gì? 金银花边 tiếng trung có nghĩa là đăng ten vàng bạc (jīn yín huābiān ) 金银花边 tiếng trung có nghĩa là đăng ten vàng bạc (jīn yín huābiān ).Thuộc tiếng trung ...
蒜薹 tiếng trung là gì?
蒜薹 tiếng trung là gì? 蒜薹 tiếng trung có nghĩa là cọng tỏi (suàntái) 蒜薹 tiếng trung có nghĩa là cọng tỏi (suàntái).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ được sử ...
煤定量系统 tiếng trung là gì?
煤定量系统 tiếng trung là gì? 煤定量系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống định lượng than (méi dìngliàng xìtǒng ) 煤定量系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống định lượng than (méi dìngliàng xìtǒng ).Thuộc ...
