Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Consistency
Consistency là gì? Consistency có nghĩa là Nguyên tắc nhất quán Consistency có nghĩa là Nguyên tắc nhất quán Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. Nguyên tắc ...
Delivery order
Delivery order là gì? Delivery order có nghĩa là lệnh giao hàng Delivery order có nghĩa là lệnh giao hàng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. lệnh ...
Quick check
Quick check là gì? Quick check có nghĩa là (n) Kiểm tra cấp tốc Quick check có nghĩa là (n) Kiểm tra cấp tốc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
shirt
T-shirt là gì? T-shirt có nghĩa là (n) Áo thun cổ tròn T-shirt có nghĩa là (n) Áo thun cổ tròn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Contractual employee
Contractual employee là gì? Contractual employee có nghĩa là (n) Nhân viên hợp đồng Contractual employee có nghĩa là (n) Nhân viên hợp đồng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
supercharger
Turbo-supercharger là gì? Turbo-supercharger có nghĩa là Tuốc bin tăng áp Turbo-supercharger có nghĩa là Tuốc bin tăng áp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tuốc bin ...
Inner liftgate release switch
Inner liftgate release switch là gì? Inner liftgate release switch có nghĩa là Công tắc mở cửa sau, bên trong Inner liftgate release switch có nghĩa là Công tắc mở cửa sau, bên trong. Đây ...
Adjustable steering column locking mechanism check
Adjustable steering column locking mechanism check là gì? Adjustable steering column locking mechanism check có nghĩa là Kiểm tra cơ cấu khóa trục lái có thể điều chỉnh được Adjustable steering column locking mechanism check ...
Combined dead, live and impact stress
Combined dead, live and impact stress là gì? Combined dead, live and impact stress có nghĩa là Ứng suất do tổ hợp tĩnh tải, hoạt tải có xét xung kích Combined dead, live and impact ...
Gypsum lath plastered ceiling
Gypsum lath plastered ceiling là gì? Gypsum lath plastered ceiling có nghĩa là Trần thạch cao trát vữa Gypsum lath plastered ceiling có nghĩa là Trần thạch cao trát vữa Đây là thuật ngữ được ...
