Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
汇编语言 tiếng trung là gì?
汇编语言 tiếng trung là gì? 汇编语言 tiếng trung có nghĩa là hợp ngữ (huìbiān yǔyán ) 汇编语言 tiếng trung có nghĩa là hợp ngữ (huìbiān yǔyán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là ...
明治 tiếng trung là gì?
明治 tiếng trung là gì? 明治 tiếng trung có nghĩa là hãng meiji (míngzhì ) 明治 tiếng trung có nghĩa là hãng meiji (míngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
果干 tiếng trung là gì?
果干 tiếng trung là gì? 果干 tiếng trung có nghĩa là trái cây sấy khô (guǒ gān ) 果干 tiếng trung có nghĩa là trái cây sấy khô (guǒ gān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
天线 tiếng trung là gì?
天线 tiếng trung là gì? 天线 tiếng trung có nghĩa là ăng ten (tiānxiàn ) 天线 tiếng trung có nghĩa là ăng ten (tiānxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ ...
帮你垫个纸 là gì?
帮你垫个纸 là gì? 帮你垫个纸 có nghĩa là (bāng nǐ diàn gè zhǐ ) lót miếng giấy giúp bạn 帮你垫个纸 có nghĩa là (bāng nǐ diàn gè zhǐ ) lót miếng giấy giúp bạn.Thuộc tiếng trung ...
刻字钢板 tiếng trung là gì?
刻字钢板 tiếng trung là gì? 刻字钢板 tiếng trung có nghĩa là bản thép để khắc chữ viết chữ trên giấy nến (kēzì gāngbǎn ) 刻字钢板 tiếng trung có nghĩa là bản thép để khắc chữ ...
裏マーベルト tiếng nhật là gì?
裏マーベルト tiếng nhật là gì? 裏マーベルト tiếng nhật có nghĩa là Dây chun (trong cạp) 裏マーベルト tiếng nhật có nghĩa là Dây chun (trong cạp).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
缺勤 tiếng trung là gì?
缺勤 tiếng trung là gì? 缺勤 tiếng trung có nghĩa là nghỉ làm (quēqín ) 缺勤 tiếng trung có nghĩa là nghỉ làm (quēqín ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...
Net Cash
Net Cash là gì? Net Cash có nghĩa là Tiền mặt ròng Net Cash có nghĩa là Tiền mặt ròng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Tiền mặt ròng ...
meet the requirements for (something) Tiếng Anh là gì?
meet the requirements for (something) Tiếng Anh là gì? meet the requirements for (something) Tiếng Anh có nghĩa là để đáp ứng các yêu cầu cho / của một cái gì đó meet the requirements ...
