Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

露天汽车电影院 tiếng trung là gì?

露天汽车电影院 tiếng trung là gì? 露天汽车电影院 tiếng trung có nghĩa là rạp chiếu phim ngoài trời có chỗ đậu ô tô (lùtiān qìchē diànyǐngyuàn ) 露天汽车电影院 tiếng trung có nghĩa là rạp chiếu phim ngoài ...

矿 tiếng trung là gì?

矿 tiếng trung là gì? 矿 tiếng trung có nghĩa là mỏ (kuàng ) 矿 tiếng trung có nghĩa là mỏ (kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây là thuật ...

佛要金装 人要衣装 tiếng trung là gì?

佛要金装 人要衣装 tiếng trung là gì? 佛要金装 人要衣装 tiếng trung có nghĩa là người đẹp vì lụa (fó yào jīn zhuāng rén yào yī zhuāng ) 佛要金装 人要衣装 tiếng trung có nghĩa là người đẹp ...

吃剩饭 là gì?

吃剩饭 là gì? 吃剩饭 có nghĩa là (chī shèng fàn ) ăn bựa 吃剩饭 có nghĩa là (chī shèng fàn ) ăn bựa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...

备用设备 tiếng trung là gì?

备用设备 tiếng trung là gì? 备用设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị dự phòng (bèiyòng shèbèi ) 备用设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị dự phòng (bèiyòng shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

包裹 tiếng trung là gì?

包裹 tiếng trung là gì? 包裹 tiếng trung có nghĩa là gói hàng (bāoguǒ ) 包裹 tiếng trung có nghĩa là gói hàng (bāoguǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bưu điện. Đây là thuật ngữ ...

粉煤分析 tiếng trung là gì?

粉煤分析 tiếng trung là gì? 粉煤分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích bột than (fěn méi fēnxī ) 粉煤分析 tiếng trung có nghĩa là phân tích bột than (fěn méi fēnxī ).Thuộc tiếng trung ...

脳、脳みそ tiếng nhật là gì?

脳、脳みそ tiếng nhật là gì? 脳、脳みそ tiếng nhật có nghĩa là Não (nou, noumiso) 脳、脳みそ tiếng nhật có nghĩa là Não (nou, noumiso).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...

泥釉 tiếng trung là gì?

泥釉 tiếng trung là gì? 泥釉 tiếng trung có nghĩa là nước áo đất sét lỏng để tráng ngoài đồ sứ đồ đất trước khi nung (ní yòu ) 泥釉 tiếng trung có nghĩa là ...

谢志代谢紊乱 là gì?

谢志代谢紊乱 là gì? 谢志代谢紊乱 có nghĩa là (xiè zhì dài xiè wěn luàn ) rối loạn màu mỡ 谢志代谢紊乱 có nghĩa là (xiè zhì dài xiè wěn luàn ) rối loạn màu mỡ. Xiè zhì ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab