Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
圆规 tiếng trung là gì?
圆规 tiếng trung là gì? 圆规 tiếng trung có nghĩa là compa (yuánguī ) 圆规 tiếng trung có nghĩa là compa (yuánguī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ngữ được ...
响尾蛇导弹 tiếng trung là gì?
响尾蛇导弹 tiếng trung là gì? 响尾蛇导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa rắn đuôi kêu (xiǎng wěi shé dǎo dàn ) 响尾蛇导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa rắn đuôi kêu (xiǎng wěi ...
对焦框 là gì?
对焦框 là gì? 对焦框 có nghĩa là (duì jiāo kuàng ) focus frame khung lấy nét 对焦框 có nghĩa là (duì jiāo kuàng ) focus frame khung lấy nét.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
舞伴 tiếng trung là gì?
舞伴 tiếng trung là gì? 舞伴 tiếng trung có nghĩa là bạn nhảy (wǔbàn ) 舞伴 tiếng trung có nghĩa là bạn nhảy (wǔbàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vũ trường. Đây là thuật ngữ ...
機会 tiếng nhật là gì?
機会 tiếng nhật là gì? 機会 tiếng nhật có nghĩa là Cơ hội (きかい) 機会 tiếng nhật có nghĩa là Cơ hội (きかい).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kinh doanh. Đây là thuật ngữ được sử ...
旅游客店 旅游 tiếng trung là gì?
旅游客店 旅游 tiếng trung là gì? 旅游客店 旅游 tiếng trung có nghĩa là khách sạn du lịch (lǚyóu kè diàn lǚyóu ) 旅游客店 旅游 tiếng trung có nghĩa là khách sạn du lịch (lǚyóu kè ...
Off
Hands-Off là gì? Hands-Off có nghĩa là (Chính Sách…) / Không Can Thiệp Hands-Off có nghĩa là (Chính Sách…) / Không Can Thiệp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. ...
make the grade Tiếng Anh là gì?
make the grade Tiếng Anh là gì? make the grade Tiếng Anh có nghĩa là đạt yêu cầu và ở mức mong đợi make the grade Tiếng Anh có nghĩa là đạt yêu cầu và ...
Stock broking (n)
Stock broking (n) là gì? Stock broking (n) có nghĩa là Người môi giới chứng khoán Stock broking (n) có nghĩa là Người môi giới chứng khoán Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Repeat of design
Repeat of design là gì? Repeat of design có nghĩa là (n) Ráp po mẫu Repeat of design có nghĩa là (n) Ráp po mẫu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
