Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
矿泥 tiếng trung là gì?
矿泥 tiếng trung là gì? 矿泥 tiếng trung có nghĩa là bùn đặc (kuàng ní ) 矿泥 tiếng trung có nghĩa là bùn đặc (kuàng ní ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khái thác khoáng sản. ...
天然成分 là gì?
天然成分 là gì? 天然成分 có nghĩa là (tiān rán chéng fèn ) Thành phần có trong tự nhiên 天然成分 có nghĩa là (tiān rán chéng fèn ) Thành phần có trong tự nhiên.Thuộc tiếng trung ...
生物降解 là gì?
生物降解 là gì? 生物降解 có nghĩa là phân hủy sinh học 生物降解 có nghĩa là phân hủy sinh học.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
黑水鸡 tiếng trung là gì?
黑水鸡 tiếng trung là gì? 黑水鸡 tiếng trung có nghĩa là gà đồng cúm núm (hēishuǐjī ) 黑水鸡 tiếng trung có nghĩa là gà đồng cúm núm (hēishuǐjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây ...
小压机 tiếng trung là gì?
小压机 tiếng trung là gì? 小压机 tiếng trung có nghĩa là máy ép nhỏ (xiǎo yā jī ) 小压机 tiếng trung có nghĩa là máy ép nhỏ (xiǎo yā jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ラッパー tiếng nhật là gì?
ラッパー tiếng nhật là gì? ラッパー tiếng nhật có nghĩa là nguời hát rap ラッパー tiếng nhật có nghĩa là nguời hát rap.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
对外贸易区 tiếng trung là gì?
对外贸易区 tiếng trung là gì? 对外贸易区 tiếng trung có nghĩa là khu ngoại thương khu vực thương mại nước ngoài (duìwàimàoyì qū ) 对外贸易区 tiếng trung có nghĩa là khu ngoại thương khu vực thương ...
居留证件 là gì?
居留证件 là gì? 居留证件 có nghĩa là (jū liú zhèng jiàn ) Visa lưu trú 居留证件 có nghĩa là (jū liú zhèng jiàn ) Visa lưu trú.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
孔雀蓝色 tiếng trung là gì?
孔雀蓝色 tiếng trung là gì? 孔雀蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lông công (kǒngquè lán sè ) 孔雀蓝色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lông công (kǒngquè lán sè ).Thuộc tiếng trung ...
抗毒药 tiếng trung là gì?
抗毒药 tiếng trung là gì? 抗毒药 tiếng trung có nghĩa là giải độc (kàng dúyào ) 抗毒药 tiếng trung có nghĩa là giải độc (kàng dúyào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...
