Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
电动车 là gì?
电动车 là gì? 电动车 có nghĩa là (diàn dòng chē ) Xe đạp điện 电动车 có nghĩa là (diàn dòng chē ) Xe đạp điện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
不要旋转我啊 là gì?
不要旋转我啊 là gì? 不要旋转我啊 có nghĩa là (bú yào xuán zhuǎn wǒ ā ) đừng có vòng vo với tao nhá 不要旋转我啊 có nghĩa là (bú yào xuán zhuǎn wǒ ā ) đừng có vòng ...
油 あぶら tiếng nhật là gì?
油 あぶら tiếng nhật là gì? 油 あぶら tiếng nhật có nghĩa là Dầu 油 あぶら tiếng nhật có nghĩa là Dầu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
滑块 là gì?
滑块 là gì? 滑块 có nghĩa là (huá kuài ) thanh trượt 滑块 có nghĩa là (huá kuài ) thanh trượt.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
长柄镰刀 tiếng trung là gì?
长柄镰刀 tiếng trung là gì? 长柄镰刀 tiếng trung có nghĩa là cái liềm chuôi dài (cháng bǐng liándāo ) 长柄镰刀 tiếng trung có nghĩa là cái liềm chuôi dài (cháng bǐng liándāo ).Thuộc tiếng trung ...
标态 là gì?
标态 là gì? 标态 có nghĩa là (biāo tài ) trạng thái chuẩn 标态 có nghĩa là (biāo tài ) trạng thái chuẩn.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
ノート tiếng nhật là gì?
ノート tiếng nhật là gì? ノート tiếng nhật có nghĩa là máy tính xách tay ノート tiếng nhật có nghĩa là máy tính xách tay.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ngữ ...
你好嗎 là gì?
你好嗎 là gì? 你好嗎 có nghĩa là (nǐ hǎo ma ) bạn khỏe không 你好嗎 có nghĩa là (nǐ hǎo ma ) bạn khỏe không.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
ゆうきゅうきゅうか tiếng nhật là gì?
ゆうきゅうきゅうか tiếng nhật là gì? ゆうきゅうきゅうか tiếng nhật có nghĩa là Nghỉ phép có lương (有給休暇) ゆうきゅうきゅうか tiếng nhật có nghĩa là Nghỉ phép có lương (有給休暇).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. ...
床 tiếng trung là gì?
床 tiếng trung là gì? 床 tiếng trung có nghĩa là giường (chuáng ) 床 tiếng trung có nghĩa là giường (chuáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là thuật ngữ được sử ...
