Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Catalogue

Catalogue là gì? Catalogue có nghĩa là (n) Danh mục, bảng liệt kê, mục lục Catalogue có nghĩa là (n) Danh mục, bảng liệt kê, mục lục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Reverse clutch

Reverse clutch là gì? Reverse clutch có nghĩa là Ly hợp số lùi Reverse clutch có nghĩa là Ly hợp số lùi. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...

Floor console finish panel

Floor console finish panel là gì? Floor console finish panel có nghĩa là Tấm che Floor console finish panel có nghĩa là Tấm che. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...

Wooden powder (n)

Wooden powder (n) là gì? Wooden powder (n) có nghĩa là mùn cưa, Wooden powder (n) có nghĩa là mùn cưa, Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. mùn cưa, Tiếng ...

Listed stock (n)

Listed stock (n) là gì? Listed stock (n) có nghĩa là Cổ phiếu yết bảng (Mỹ) Listed stock (n) có nghĩa là Cổ phiếu yết bảng (Mỹ) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

明るい (あかるい) tiếng nhật là gì?

明るい (あかるい) tiếng nhật là gì? 明るい (あかるい) tiếng nhật có nghĩa là tươi sáng, vui vẻ 明るい (あかるい) tiếng nhật có nghĩa là tươi sáng, vui vẻ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây ...

总经理 tiếng trung là gì?

总经理 tiếng trung là gì? 总经理 tiếng trung có nghĩa là tổng giám đốc (zǒng jīnglǐ ) 总经理 tiếng trung có nghĩa là tổng giám đốc (zǒng jīnglǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu ...

标准答题纸 tiếng trung là gì?

标准答题纸 tiếng trung là gì? 标准答题纸 tiếng trung có nghĩa là giấy viết đáp án (biāozhǔn dátí zhǐ ) 标准答题纸 tiếng trung có nghĩa là giấy viết đáp án (biāozhǔn dátí zhǐ ).Thuộc tiếng trung ...

装软件 là gì?

装软件 là gì? 装软件 có nghĩa là (zhuāng ruǎn jiàn ) Cài phần mềm 装软件 có nghĩa là (zhuāng ruǎn jiàn ) Cài phần mềm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

面试 là gì?

面试 là gì? 面试 có nghĩa là (miàn shì ) Phỏng vấn 面试 có nghĩa là (miàn shì ) Phỏng vấn.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab