Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Dirt

Dirt là gì? Dirt có nghĩa là (n) Chất bẩn, tạp chất Dirt có nghĩa là (n) Chất bẩn, tạp chất. – Dirt spot: Vết bẩn. – Dirt wool: Len bẩn. Đây là thuật ngữ ...

短吻鳄 tiếng trung là gì?

短吻鳄 tiếng trung là gì? 短吻鳄 tiếng trung có nghĩa là cá sấu mõm ngắn (duǎn wěn è ) 短吻鳄 tiếng trung có nghĩa là cá sấu mõm ngắn (duǎn wěn è ).Thuộc tiếng trung ...

个人财产保险 tiếng trung là gì?

个人财产保险 tiếng trung là gì? 个人财产保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm tài sản cá nhân (gèrén cáichǎn bǎoxiǎn ) 个人财产保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm tài sản cá nhân (gèrén cáichǎn ...

线性光 tiếng trung là gì?

线性光 tiếng trung là gì? 线性光 tiếng trung có nghĩa là ánh sáng tuyến tính linear light (xiàn xìng guāng ) 线性光 tiếng trung có nghĩa là ánh sáng tuyến tính linear light (xiàn xìng ...

배우다 tiếng hàn là gì?

배우다 tiếng hàn là gì? 배우다 tiếng hàn có nghĩa là học 배우다 tiếng hàn có nghĩa là học.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...

蚊子 tiếng trung là gì?

蚊子 tiếng trung là gì? 蚊子 tiếng trung có nghĩa là muỗi (wénzi ) 蚊子 tiếng trung có nghĩa là muỗi (wénzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ được sử ...

날시 tiếng hàn là gì?

날시 tiếng hàn là gì? 날시 tiếng hàn có nghĩa là thời tiết 날시 tiếng hàn có nghĩa là thời tiết.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

球门网 tiếng trung là gì?

球门网 tiếng trung là gì? 球门网 tiếng trung có nghĩa là lưới cầu môn (qiúménwǎng ) 球门网 tiếng trung có nghĩa là lưới cầu môn (qiúménwǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...

测音器 tiếng trung là gì?

测音器 tiếng trung là gì? 测音器 tiếng trung có nghĩa là máy đo ồn (cè yīn qì ) 测音器 tiếng trung có nghĩa là máy đo ồn (cè yīn qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

現場 tiếng nhật là gì?

現場 tiếng nhật là gì? 現場 tiếng nhật có nghĩa là Công trường, nơi thực hiện công việc 現場 tiếng nhật có nghĩa là Công trường, nơi thực hiện công việc.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab