Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Rear shock absorber and air spring assembly
Rear shock absorber and air spring assembly là gì? Rear shock absorber and air spring assembly có nghĩa là Bộ lò xo hơi và giảm xóc sau Rear shock absorber and air spring assembly có ...
Front turbocharger
Front turbocharger là gì? Front turbocharger có nghĩa là Tua-bin tăng áp trước Front turbocharger có nghĩa là Tua-bin tăng áp trước. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Air conditioning compressor
Air conditioning compressor là gì? Air conditioning compressor có nghĩa là Air conditioning compressor có nghĩa là Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tiếng Anh là gì? ...
bar
Two-bar là gì? Two-bar có nghĩa là (n) Có hai lược chải (ở máy đan dọc) Two-bar có nghĩa là (n) Có hai lược chải (ở máy đan dọc) Đây là thuật ngữ được sử ...
Luminescence dye
Luminescence dye là gì? Luminescence dye có nghĩa là (n) Thuốc nhuộm phát quang Luminescence dye có nghĩa là (n) Thuốc nhuộm phát quang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Darning needle
Darning needle là gì? Darning needle có nghĩa là (n) Kim ngang Darning needle có nghĩa là (n) Kim ngang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Service training
Service training là gì? Service training có nghĩa là Huấn luyện sửa chữa Service training có nghĩa là Huấn luyện sửa chữa. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Front door push button rod and linkage
Front door push button rod and linkage là gì? Front door push button rod and linkage có nghĩa là Thanh liên kết và cần dẫn điều khiển bằng nút bấm của cửa trước Front door ...
6-speed automatic transaxle
6-speed automatic transaxle là gì? 6-speed automatic transaxle có nghĩa là Hộp số tự động 6 cấp số 6-speed automatic transaxle có nghĩa là Hộp số tự động 6 cấp số. Đây là thuật ngữ ...
直升机甲板 tiếng trung là gì?
直升机甲板 tiếng trung là gì? 直升机甲板 tiếng trung có nghĩa là boong trực thăng (zhíshēngjī jiǎbǎn ) 直升机甲板 tiếng trung có nghĩa là boong trực thăng (zhíshēngjī jiǎbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
